Tỷ giá THB sang EUR hôm nay

Tỷ giá THB sang EUR tháng 10 năm 2026

THB/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,02629
Đóng cửa
0,02636
Thấp nhất
0,02629
Cao nhất
0,02666
Thay đổi
+0,32%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,02636−0,00016 · −0,59%
25 thg 10, 20260,02652+0,00008 · +0,31%
24 thg 10, 20260,026440,00000 · 0,00%
23 thg 10, 20260,02644+0,00001 · +0,06%
22 thg 10, 20260,02643−0,00005 · −0,17%
21 thg 10, 20260,02647−0,00002 · −0,06%
20 thg 10, 20260,02649−0,00007 · −0,26%
19 thg 10, 20260,02656+0,00001 · +0,03%
18 thg 10, 20260,02655−0,00005 · −0,17%
17 thg 10, 20260,02659+0,00001 · +0,05%
16 thg 10, 20260,02658+0,00003 · +0,11%
15 thg 10, 20260,02655−0,00002 · −0,08%
14 thg 10, 20260,02657−0,00008 · −0,30%
13 thg 10, 20260,02666+0,00004 · +0,16%
12 thg 10, 20260,02661+0,00006 · +0,24%
11 thg 10, 20260,02655−0,00008 · −0,31%
10 thg 10, 20260,02663+0,00009 · +0,33%
9 thg 10, 20260,02654+0,00001 · +0,05%
8 thg 10, 20260,02653+0,00010 · +0,36%
7 thg 10, 20260,02644−0,00005 · −0,21%
6 thg 10, 20260,02649−0,00005 · −0,19%
5 thg 10, 20260,02654+0,00011 · +0,42%
4 thg 10, 20260,02643−0,00007 · −0,26%
3 thg 10, 20260,0265+0,00004 · +0,16%
2 thg 10, 20260,02646+0,00016 · +0,62%
1 thg 10, 20260,02629+0,00001 · +0,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.