Tỷ giá THB sang EUR hôm nay

Tỷ giá THB sang EUR tháng 4 năm 2026

THB/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0264
Đóng cửa
0,02614
Thấp nhất
0,02614
Cao nhất
0,0267
Thay đổi
−1,57%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,02614−0,00006 · −0,23%
29 thg 4, 20260,0262−0,00012 · −0,46%
28 thg 4, 20260,02633−0,00005 · −0,19%
27 thg 4, 20260,026380,00000 · 0,00%
26 thg 4, 20260,026380,00000 · 0,00%
25 thg 4, 20260,02638+0,00003 · +0,12%
24 thg 4, 20260,02635−0,00005 · −0,19%
23 thg 4, 20260,0264−0,00006 · −0,22%
22 thg 4, 20260,02646−0,00001 · −0,02%
21 thg 4, 20260,02646−0,00003 · −0,10%
20 thg 4, 20260,02649+0,00005 · +0,17%
19 thg 4, 20260,026440,00000 · 0,00%
18 thg 4, 20260,02644−0,00004 · −0,14%
17 thg 4, 20260,02648−0,00005 · −0,19%
16 thg 4, 20260,02653+0,00003 · +0,12%
15 thg 4, 20260,0265−0,00001 · −0,05%
14 thg 4, 20260,02652+0,00001 · +0,04%
13 thg 4, 20260,0265+0,00003 · +0,11%
12 thg 4, 20260,02647−0,00009 · −0,32%
11 thg 4, 20260,02656−0,00002 · −0,07%
10 thg 4, 20260,02658−0,00012 · −0,46%
9 thg 4, 20260,0267+0,00002 · +0,06%
8 thg 4, 20260,02669+0,00014 · +0,52%
7 thg 4, 20260,02655−0,00007 · −0,25%
6 thg 4, 20260,02662+0,00005 · +0,19%
5 thg 4, 20260,026570,00000 · 0,00%
4 thg 4, 20260,02657+0,00004 · +0,14%
3 thg 4, 20260,02653+0,00009 · +0,35%
2 thg 4, 20260,02644+0,00004 · +0,14%
1 thg 4, 20260,0264−0,00016 · −0,60%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.