Tỷ giá THB sang BNB
1 Bạt Thái Lan bằng bao nhiêu BNB hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 THB = 0,00004 BNB1 BNB = 24.980,93 THBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000376
- Cao nhất
- 0,0000417
- Trung bình
- 0,0000395
- Thay đổi
- +2,50%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,00004 | −0,0000001 · −0,30% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000402 | +0,0000001 · +0,14% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000401 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000401 | −0,0000002 · −0,45% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000403 | −0,0000008 · −1,91% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000411 | −0,0000002 · −0,54% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000413 | −0,0000001 · −0,21% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000414 | +0,0000005 · +1,14% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,000041 | −0,0000007 · −1,67% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000417 | +0,0000016 · +4,04% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,00004 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,00004 | +0,0000004 · +1,13% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000396 | −0,0000002 · −0,47% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000398 | −0,0000001 · −0,34% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000399 | −0,0000002 · −0,58% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000401 | +0,0000015 · +3,98% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000386 | −0,0000001 · −0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000387 | +0,0000007 · +1,74% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,000038 | +0,0000005 · +1,23% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000376 | −0,0000003 · −0,75% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000378 | −0,0000011 · −2,82% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000389 | +0,0000008 · +2,20% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000381 | −0,0000006 · −1,45% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000387 | −0,0000004 · −1,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000391 | −0,0000002 · −0,61% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000393 | +0,0000007 · +1,85% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000386 | −0,0000002 · −0,51% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000388 | +0,0000001 · +0,31% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000387 | −0,0000001 · −0,20% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0000388 | −0,0000003 · −0,76% |
Số tiền phổ biến
- 10 THB0,0004 BNB
- 50 THB0,002002 BNB
- 100 THB0,004003 BNB
- 500 THB0,02 BNB
- 1.000 THB0,04 BNB
- 5.000 THB0,2002 BNB
- 10.000 THB0,4003 BNB
- 50.000 THB2 BNB
- 100.000 THB4 BNB
- 1 BNB24.980,93 THB
- 5 BNB124.904,65 THB
- 10 BNB249.809,3 THB
- 25 BNB624.523,24 THB
- 50 BNB1.249.046,48 THB
- 100 BNB2.498.092,97 THB
- 500 BNB12.490.464,84 THB
- 1.000 BNB24.980.929,69 THB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá THB sang BNB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 THB = 0,00004 BNB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BNB = 24.980,93 THB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá THB sang BNB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,50%: thấp nhất 0,0000376, cao nhất 0,0000417, trung bình 0,0000395 BNB cho 1 THB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.