Tỷ giá RUB sang KZT hôm nay

Tỷ giá RUB sang KZT tháng 10 năm 2026

RUB/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
5,279
Đóng cửa
5,563
Thấp nhất
5,231
Cao nhất
5,632
Thay đổi
+5,93%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20265,563−0,067 · −1,18%
25 thg 10, 20265,629−0,003 · −0,05%
24 thg 10, 20265,632+0,146 · +2,67%
23 thg 10, 20265,486−0,013 · −0,24%
22 thg 10, 20265,499+0,042 · +0,76%
21 thg 10, 20265,457+0,020 · +0,36%
20 thg 10, 20265,438+0,058 · +1,08%
19 thg 10, 20265,38−0,004 · −0,07%
18 thg 10, 20265,383−0,092 · −1,67%
17 thg 10, 20265,475+0,070 · +1,29%
16 thg 10, 20265,405+0,009 · +0,16%
15 thg 10, 20265,397+0,044 · +0,82%
14 thg 10, 20265,353−0,007 · −0,14%
13 thg 10, 20265,36+0,039 · +0,72%
12 thg 10, 20265,321−0,007 · −0,13%
11 thg 10, 20265,328+0,001 · +0,02%
10 thg 10, 20265,327+0,016 · +0,30%
9 thg 10, 20265,311+0,080 · +1,53%
8 thg 10, 20265,231−0,087 · −1,63%
7 thg 10, 20265,318−0,049 · −0,91%
6 thg 10, 20265,366+0,018 · +0,34%
5 thg 10, 20265,348−0,040 · −0,74%
4 thg 10, 20265,388+0,030 · +0,55%
3 thg 10, 20265,358+0,052 · +0,98%
2 thg 10, 20265,306+0,027 · +0,51%
1 thg 10, 20265,279+0,028 · +0,53%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.