Tỷ giá RUB sang GBP hôm nay

Tỷ giá RUB sang GBP tháng 10 năm 2026

RUB/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0090516
Đóng cửa
0,0091709
Thấp nhất
0,008856
Cao nhất
0,0093091
Thay đổi
+1,59%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,0091709−0,0001382 · −1,48%
25 thg 10, 20260,0093091+0,0000030 · +0,03%
24 thg 10, 20260,009306+0,0001894 · +2,08%
23 thg 10, 20260,0091166−0,0000448 · −0,49%
22 thg 10, 20260,0091615+0,0000998 · +1,10%
21 thg 10, 20260,0090617+0,0000347 · +0,38%
20 thg 10, 20260,009027+0,0001177 · +1,32%
19 thg 10, 20260,0089093−0,0000095 · −0,11%
18 thg 10, 20260,0089188−0,0001622 · −1,79%
17 thg 10, 20260,009081+0,0001061 · +1,18%
16 thg 10, 20260,0089749−0,0000496 · −0,55%
15 thg 10, 20260,0090244+0,0000421 · +0,47%
14 thg 10, 20260,0089823−0,0000306 · −0,34%
13 thg 10, 20260,0090129+0,0001449 · +1,63%
12 thg 10, 20260,008868−0,0000079 · −0,09%
11 thg 10, 20260,0088759+0,0000042 · +0,05%
10 thg 10, 20260,0088718−0,0000105 · −0,12%
9 thg 10, 20260,0088823+0,0000263 · +0,30%
8 thg 10, 20260,008856−0,0000486 · −0,55%
7 thg 10, 20260,0089046−0,0000154 · −0,17%
6 thg 10, 20260,0089201−0,0001074 · −1,19%
5 thg 10, 20260,0090275−0,0000367 · −0,40%
4 thg 10, 20260,0090642+0,0000374 · +0,41%
3 thg 10, 20260,0090267−0,0000527 · −0,58%
2 thg 10, 20260,0090794+0,0000278 · +0,31%
1 thg 10, 20260,0090516+0,0000239 · +0,26%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.