Tỷ giá RUB sang ETH hôm nay

Tỷ giá RUB sang ETH tháng 1 năm 2026

RUB/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000042
Đóng cửa
0,0000049
Thấp nhất
0,0000038
Cao nhất
0,0000049
Thay đổi
+15,34%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,00000490,0000000 · 0,00%
30 thg 1, 20260,0000049+0,0000005 · +11,11%
29 thg 1, 20260,00000440,0000000 · 0,00%
28 thg 1, 20260,0000044−0,0000001 · −2,14%
27 thg 1, 20260,0000045−0,0000001 · −3,23%
26 thg 1, 20260,0000046+0,0000001 · +2,66%
25 thg 1, 20260,00000450,0000000 · 0,00%
24 thg 1, 20260,00000450,0000000 · 0,00%
23 thg 1, 20260,0000044+0,0000002 · +3,74%
22 thg 1, 20260,00000430,0000000 · 0,00%
21 thg 1, 20260,0000043+0,0000003 · +6,60%
20 thg 1, 20260,00000410,0000000 · 0,00%
19 thg 1, 20260,000004+0,0000001 · +3,29%
18 thg 1, 20260,00000390,0000000 · 0,00%
17 thg 1, 20260,00000390,0000000 · 0,00%
16 thg 1, 20260,00000390,0000000 · 0,00%
15 thg 1, 20260,00000380,0000000 · 0,00%
14 thg 1, 20260,0000038−0,0000003 · −7,99%
13 thg 1, 20260,0000041+0,0000001 · +2,85%
12 thg 1, 20260,000004−0,0000001 · −2,05%
11 thg 1, 20260,00000410,0000000 · 0,00%
10 thg 1, 20260,0000041+0,0000001 · +2,39%
9 thg 1, 20260,000004+0,0000001 · +1,71%
8 thg 1, 20260,0000039+0,0000001 · +2,70%
7 thg 1, 20260,00000380,0000000 · 0,00%
6 thg 1, 20260,0000038−0,0000001 · −1,53%
5 thg 1, 20260,0000039−0,0000001 · −1,68%
4 thg 1, 20260,0000040,0000000 · 0,00%
3 thg 1, 20260,000004−0,0000003 · −6,12%
2 thg 1, 20260,00000420,0000000 · 0,00%
1 thg 1, 20260,00000420,0000000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.