Tỷ giá RUB sang EGP hôm nay

Tỷ giá RUB sang EGP tháng 10 năm 2026

RUB/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,62334
Đóng cửa
0,67483
Thấp nhất
0,61256
Cao nhất
0,6874
Thay đổi
+8,47%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,67483−0,01256 · −1,83%
25 thg 10, 20260,6874+0,00164 · +0,24%
24 thg 10, 20260,68575+0,01045 · +1,55%
23 thg 10, 20260,6753+0,00785 · +1,18%
22 thg 10, 20260,66745+0,00688 · +1,04%
21 thg 10, 20260,66057+0,00282 · +0,43%
20 thg 10, 20260,65774+0,02361 · +3,72%
19 thg 10, 20260,63414−0,00139 · −0,22%
18 thg 10, 20260,63552−0,00793 · −1,23%
17 thg 10, 20260,64345+0,00546 · +0,86%
16 thg 10, 20260,638+0,00313 · +0,49%
15 thg 10, 20260,63487+0,00506 · +0,80%
14 thg 10, 20260,62981+0,00213 · +0,34%
13 thg 10, 20260,62768+0,01050 · +1,70%
12 thg 10, 20260,61718+0,00205 · +0,33%
11 thg 10, 20260,61513−0,00004 · −0,01%
10 thg 10, 20260,61517−0,00106 · −0,17%
9 thg 10, 20260,61623+0,00366 · +0,60%
8 thg 10, 20260,61256−0,00460 · −0,74%
7 thg 10, 20260,61716−0,00081 · −0,13%
6 thg 10, 20260,61797−0,00981 · −1,56%
5 thg 10, 20260,62777−0,00010 · −0,02%
4 thg 10, 20260,62787+0,00386 · +0,62%
3 thg 10, 20260,62401−0,00352 · −0,56%
2 thg 10, 20260,62753+0,00419 · +0,67%
1 thg 10, 20260,62334+0,00119 · +0,19%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.