Tỷ giá PLN sang UAH hôm nay

Tỷ giá PLN sang UAH tháng 10 năm 2026

PLN/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
11,60
Đóng cửa
11,562
Thấp nhất
11,46
Cao nhất
11,621
Thay đổi
−0,51%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 202611,562+0,069 · +0,60%
25 thg 10, 202611,493−0,049 · −0,42%
24 thg 10, 202611,542−0,006 · −0,06%
23 thg 10, 202611,549−0,072 · −0,62%
22 thg 10, 202611,621+0,039 · +0,33%
21 thg 10, 202611,582−0,007 · −0,06%
20 thg 10, 202611,59+0,036 · +0,31%
19 thg 10, 202611,553+0,007 · +0,06%
18 thg 10, 202611,547−0,003 · −0,03%
17 thg 10, 202611,55+0,003 · +0,03%
16 thg 10, 202611,547−0,021 · −0,18%
15 thg 10, 202611,568−0,001 · −0,01%
14 thg 10, 202611,569+0,091 · +0,79%
13 thg 10, 202611,478+0,016 · +0,14%
12 thg 10, 202611,462+0,002 · +0,02%
11 thg 10, 202611,46−0,011 · −0,09%
10 thg 10, 202611,47−0,069 · −0,60%
9 thg 10, 202611,539+0,065 · +0,57%
8 thg 10, 202611,475−0,038 · −0,33%
7 thg 10, 202611,512−0,018 · −0,16%
6 thg 10, 202611,531+0,068 · +0,59%
5 thg 10, 202611,462−0,057 · −0,49%
4 thg 10, 202611,519−0,029 · −0,25%
3 thg 10, 202611,549+0,002 · +0,02%
2 thg 10, 202611,546−0,053 · −0,46%
1 thg 10, 202611,60−0,022 · −0,19%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.