Tỷ giá PLN sang ETH hôm nay

Tỷ giá PLN sang ETH tháng 10 năm 2026

PLN/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000957
Đóng cửa
0,0001078
Thấp nhất
0,0000938
Cao nhất
0,0001088
Thay đổi
+10,93%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0001078+0,0000010 · +0,94%
24 thg 10, 20260,0001068+0,0000003 · +0,27%
23 thg 10, 20260,0001065+0,0000008 · +0,74%
22 thg 10, 20260,0001057+0,0000004 · +0,40%
21 thg 10, 20260,0001053−0,0000002 · −0,20%
20 thg 10, 20260,0001055−0,0000007 · −0,66%
19 thg 10, 20260,0001062+0,0000001 · +0,06%
18 thg 10, 20260,0001061+0,0000001 · +0,06%
17 thg 10, 20260,0001061+0,0000006 · +0,60%
16 thg 10, 20260,0001054−0,0000034 · −3,08%
15 thg 10, 20260,0001088+0,0000066 · +6,44%
14 thg 10, 20260,0001022+0,0000014 · +1,39%
13 thg 10, 20260,0001008+0,0000011 · +1,06%
12 thg 10, 20260,0000998−0,0000021 · −2,10%
11 thg 10, 20260,0001019−0,0000006 · −0,54%
10 thg 10, 20260,0001025−0,0000004 · −0,40%
9 thg 10, 20260,0001029+0,0000033 · +3,29%
8 thg 10, 20260,0000996+0,0000014 · +1,38%
7 thg 10, 20260,0000982+0,0000034 · +3,63%
6 thg 10, 20260,0000948+0,0000006 · +0,65%
5 thg 10, 20260,0000942−0,0000011 · −1,17%
4 thg 10, 20260,0000953−0,0000008 · −0,81%
3 thg 10, 20260,0000961+0,0000023 · +2,40%
2 thg 10, 20260,0000938−0,0000019 · −1,96%
1 thg 10, 20260,0000957−0,0000015 · −1,52%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.