Tỷ giá PLN sang BTC hôm nay

Tỷ giá PLN sang BTC tháng 1 năm 2026

PLN/BTC: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000032
Đóng cửa
0,0000034
Thấp nhất
0,0000029
Cao nhất
0,0000035
Thay đổi
+7,02%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0000034−0,0000001 · −3,77%
30 thg 1, 20260,0000035+0,0000003 · +8,32%
29 thg 1, 20260,00000320,0000000 · 0,00%
28 thg 1, 20260,00000320,0000000 · 0,00%
27 thg 1, 20260,00000320,0000000 · 0,00%
26 thg 1, 20260,0000032+0,0000001 · +1,83%
25 thg 1, 20260,00000320,0000000 · 0,00%
24 thg 1, 20260,00000310,0000000 · 0,00%
23 thg 1, 20260,00000310,0000000 · 0,00%
22 thg 1, 20260,00000310,0000000 · 0,00%
21 thg 1, 20260,0000031+0,0000001 · +4,58%
20 thg 1, 20260,0000030,0000000 · 0,00%
19 thg 1, 20260,000003+0,0000001 · +2,92%
18 thg 1, 20260,00000290,0000000 · 0,00%
17 thg 1, 20260,00000290,0000000 · 0,00%
16 thg 1, 20260,00000290,0000000 · 0,00%
15 thg 1, 20260,00000290,0000000 · 0,00%
14 thg 1, 20260,0000029−0,0000001 · −4,71%
13 thg 1, 20260,0000030,0000000 · 0,00%
12 thg 1, 20260,0000030,0000000 · 0,00%
11 thg 1, 20260,00000310,0000000 · 0,00%
10 thg 1, 20260,0000030,0000000 · 0,00%
9 thg 1, 20260,0000030,0000000 · 0,00%
8 thg 1, 20260,0000030,0000000 · 0,00%
7 thg 1, 20260,0000030,0000000 · 0,00%
6 thg 1, 20260,0000030,0000000 · 0,00%
5 thg 1, 20260,000003−0,0000001 · −1,88%
4 thg 1, 20260,00000310,0000000 · 0,00%
3 thg 1, 20260,0000031−0,0000001 · −2,10%
2 thg 1, 20260,00000320,0000000 · 0,00%
1 thg 1, 20260,00000320,0000000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.