Tỷ giá MYR sang THB hôm nay

Tỷ giá MYR sang THB tháng 5 năm 2026

MYR/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
8,188
Đóng cửa
8,214
Thấp nhất
8,187
Cao nhất
8,269
Thay đổi
−0,58%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20268,214+0,011 · +0,14%
30 thg 5, 20268,203−0,019 · −0,24%
29 thg 5, 20268,222−0,003 · −0,04%
28 thg 5, 20268,225+0,006 · +0,08%
27 thg 5, 20268,219−0,001 · −0,02%
26 thg 5, 20268,22+0,014 · +0,18%
25 thg 5, 20268,206−0,020 · −0,25%
24 thg 5, 20268,226−0,011 · −0,14%
23 thg 5, 20268,237−0,003 · −0,04%
22 thg 5, 20268,241+0,012 · +0,14%
21 thg 5, 20268,229+0,008 · +0,10%
20 thg 5, 20268,22+0,013 · +0,15%
19 thg 5, 20268,208−0,016 · −0,19%
18 thg 5, 20268,224−0,015 · −0,18%
17 thg 5, 20268,239−0,030 · −0,37%
16 thg 5, 20268,269+0,032 · +0,38%
15 thg 5, 20268,237+0,001 · +0,01%
14 thg 5, 20268,236+0,005 · +0,06%
13 thg 5, 20268,232+0,009 · +0,11%
12 thg 5, 20268,223−0,023 · −0,28%
11 thg 5, 20268,246+0,033 · +0,40%
10 thg 5, 20268,2130,000 · 0,00%
9 thg 5, 20268,213−0,019 · −0,23%
8 thg 5, 20268,232−0,030 · −0,36%
7 thg 5, 20268,261+0,044 · +0,53%
6 thg 5, 20268,218−0,044 · −0,53%
5 thg 5, 20268,262+0,045 · +0,55%
4 thg 5, 20268,217+0,028 · +0,34%
3 thg 5, 20268,189+0,002 · +0,03%
2 thg 5, 20268,187−0,002 · −0,02%
1 thg 5, 20268,188−0,074 · −0,89%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.