Tỷ giá MYR sang INR hôm nay

Tỷ giá MYR sang INR tháng 10 năm 2025

MYR/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
21,114
Đóng cửa
21,128
Thấp nhất
20,744
Cao nhất
21,128
Thay đổi
+0,32%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 202521,128+0,075 · +0,35%
30 thg 10, 202521,053−0,002 · −0,01%
29 thg 10, 202521,055+0,078 · +0,37%
28 thg 10, 202520,977+0,171 · +0,82%
27 thg 10, 202520,807+0,005 · +0,02%
26 thg 10, 202520,802+0,008 · +0,04%
25 thg 10, 202520,794+0,009 · +0,04%
24 thg 10, 202520,785+0,036 · +0,17%
23 thg 10, 202520,75−0,028 · −0,13%
22 thg 10, 202520,777−0,037 · −0,18%
21 thg 10, 202520,815−0,003 · −0,01%
20 thg 10, 202520,818−0,010 · −0,05%
19 thg 10, 202520,8270,000 · 0,00%
18 thg 10, 202520,827−0,003 · −0,02%
17 thg 10, 202520,83+0,086 · +0,42%
16 thg 10, 202520,744−0,263 · −1,25%
15 thg 10, 202521,007+0,033 · +0,16%
14 thg 10, 202520,974−0,021 · −0,10%
13 thg 10, 202520,995−0,036 · −0,17%
12 thg 10, 202521,031+0,017 · +0,08%
11 thg 10, 202521,014−0,017 · −0,08%
10 thg 10, 202521,031−0,024 · −0,11%
9 thg 10, 202521,055+0,035 · +0,16%
8 thg 10, 202521,021−0,032 · −0,15%
7 thg 10, 202521,053−0,027 · −0,13%
6 thg 10, 202521,079−0,008 · −0,04%
5 thg 10, 202521,087+0,003 · +0,02%
4 thg 10, 202521,084+0,027 · +0,13%
3 thg 10, 202521,057−0,035 · −0,17%
2 thg 10, 202521,093−0,021 · −0,10%
1 thg 10, 202521,114+0,053 · +0,25%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.