Tỷ giá MYR sang ETH hôm nay

Tỷ giá MYR sang ETH tháng 9 năm 2026

MYR/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0001001
Đóng cửa
0,0000918
Thấp nhất
0,0000884
Cao nhất
0,000103
Thay đổi
−10,67%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,00009180,0000000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,0000919−0,0000003 · −0,33%
28 thg 9, 20260,0000922+0,0000010 · +1,06%
27 thg 9, 20260,0000912−0,0000002 · −0,19%
26 thg 9, 20260,0000914−0,0000003 · −0,36%
25 thg 9, 20260,0000917+0,0000001 · +0,06%
24 thg 9, 20260,0000916+0,0000032 · +3,67%
23 thg 9, 20260,0000884−0,0000012 · −1,35%
22 thg 9, 20260,0000896−0,0000027 · −2,94%
21 thg 9, 20260,0000923−0,0000027 · −2,79%
20 thg 9, 20260,000095+0,0000015 · +1,65%
19 thg 9, 20260,0000934−0,0000057 · −5,77%
18 thg 9, 20260,0000991−0,0000015 · −1,45%
17 thg 9, 20260,0001006−0,0000023 · −2,21%
16 thg 9, 20260,0001029+0,0000047 · +4,77%
15 thg 9, 20260,0000982+0,0000003 · +0,30%
14 thg 9, 20260,0000979+0,0000004 · +0,37%
13 thg 9, 20260,0000975−0,0000003 · −0,28%
12 thg 9, 20260,0000978−0,0000025 · −2,51%
11 thg 9, 20260,0001003+0,0000008 · +0,85%
10 thg 9, 20260,0000995+0,0000012 · +1,27%
9 thg 9, 20260,0000982−0,0000010 · −1,02%
8 thg 9, 20260,0000992+0,0000005 · +0,47%
7 thg 9, 20260,0000988+0,0000002 · +0,22%
6 thg 9, 20260,0000986−0,0000023 · −2,24%
5 thg 9, 20260,0001008+0,0000022 · +2,20%
4 thg 9, 20260,0000986−0,0000043 · −4,19%
3 thg 9, 20260,000103+0,0000004 · +0,43%
2 thg 9, 20260,0001025+0,0000024 · +2,36%
1 thg 9, 20260,0001001−0,0000026 · −2,57%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.