Tỷ giá MYR sang ETH hôm nay

Tỷ giá MYR sang ETH tháng 12 năm 2025

MYR/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000847
Đóng cửa
0,0000829
Thấp nhất
0,0000754
Cao nhất
12.077,66
Thay đổi
+3,15%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,0000829−0,0000013 · −1,53%
30 thg 12, 20250,0000842+0,0000021 · +2,52%
29 thg 12, 20250,0000821−0,0000018 · −2,16%
28 thg 12, 20250,0000839−0,0000005 · −0,65%
27 thg 12, 20250,0000845−0,0000005 · −0,59%
26 thg 12, 20250,000085+0,0000010 · +1,17%
25 thg 12, 20250,000084+0,0000008 · +0,99%
24 thg 12, 20250,0000832+0,0000016 · +1,95%
23 thg 12, 20250,0000816−0,0000003 · −0,32%
22 thg 12, 20250,0000818−0,0000007 · −0,88%
21 thg 12, 20250,0000825+0,0000001 · +0,16%
20 thg 12, 20250,0000824−0,0000045 · −5,19%
19 thg 12, 20250,0000869+0,0000005 · +0,55%
18 thg 12, 20250,0000865+0,0000034 · +4,12%
17 thg 12, 20250,000083+0,0000001 · +0,06%
16 thg 12, 20250,000083+0,0000045 · +5,73%
15 thg 12, 20250,0000785+0,0000003 · +0,42%
14 thg 12, 20250,0000782−0,0000011 · −1,39%
13 thg 12, 20250,0000793+0,0000038 · +5,10%
12 thg 12, 20250,0000754−0,0000006 · −0,79%
11 thg 12, 20250,000076−0,0000021 · −2,66%
9 thg 12, 20250,0000781−0,0000004 · −0,50%
8 thg 12, 20250,0000785−0,0000014 · −1,71%
7 thg 12, 20250,0000798−12.077,6628438 · −100,00%
6 thg 12, 202512.077,66+12.077,66 · +15.742.603.951,51%
5 thg 12, 20250,0000767+0,0000010 · +1,33%
4 thg 12, 20250,0000757−0,0000046 · −5,67%
3 thg 12, 20250,0000803−0,0000063 · −7,31%
2 thg 12, 20250,0000866+0,0000019 · +2,26%
1 thg 12, 20250,0000847+0,0000043 · +5,38%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.