Tỷ giá MYR sang ETH hôm nay

Tỷ giá MYR sang ETH tháng 10 năm 2025

MYR/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,000057
Đóng cửa
0,000062
Thấp nhất
0,0000507
Cao nhất
0,0000634
Thay đổi
+9,85%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,000062+0,0000014 · +2,39%
30 thg 10, 20250,0000606+0,0000007 · +1,16%
29 thg 10, 20250,0000599+0,0000024 · +4,17%
28 thg 10, 20250,0000575+0,0000009 · +1,64%
27 thg 10, 20250,0000565−0,0000037 · −6,21%
26 thg 10, 20250,00006030,0000000 · 0,00%
25 thg 10, 20250,0000603−0,0000007 · −1,20%
24 thg 10, 20250,000061−0,0000008 · −1,33%
23 thg 10, 20250,0000618+0,0000007 · +1,15%
22 thg 10, 20250,0000611+0,0000012 · +2,01%
21 thg 10, 20250,0000599−0,0000001 · −0,21%
20 thg 10, 20250,00006−0,0000016 · −2,58%
19 thg 10, 20250,0000616+0,0000005 · +0,79%
18 thg 10, 20250,0000611+0,0000007 · +1,12%
17 thg 10, 20250,0000605+0,0000015 · +2,51%
16 thg 10, 20250,000059+0,0000015 · +2,60%
15 thg 10, 20250,0000575+0,0000014 · +2,54%
14 thg 10, 20250,0000561−0,0000004 · −0,76%
13 thg 10, 20250,0000565−0,0000069 · −10,93%
12 thg 10, 20250,0000634+0,0000006 · +1,00%
11 thg 10, 20250,0000628+0,0000086 · +15,95%
10 thg 10, 20250,0000542+0,0000012 · +2,22%
9 thg 10, 20250,000053+0,0000001 · +0,24%
8 thg 10, 20250,0000529+0,0000022 · +4,34%
7 thg 10, 20250,0000507−0,0000017 · −3,31%
6 thg 10, 20250,0000524−0,0000005 · −0,96%
5 thg 10, 20250,0000529−0,0000001 · −0,10%
4 thg 10, 20250,0000530,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20250,000053−0,0000014 · −2,57%
2 thg 10, 20250,0000544−0,0000026 · −4,52%
1 thg 10, 20250,000057+0,0000005 · +0,94%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.