Tỷ giá MYR sang CAD hôm nay

Tỷ giá MYR sang CAD tháng 10 năm 2026

MYR/CAD: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,34866
Đóng cửa
0,34301
Thấp nhất
0,34273
Cao nhất
0,34943
Thay đổi
−1,41%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,34301+0,00007 · +0,02%
26 thg 10, 20260,34294+0,00021 · +0,06%
25 thg 10, 20260,34273−0,00005 · −0,01%
24 thg 10, 20260,34277−0,00024 · −0,07%
23 thg 10, 20260,34301−0,00080 · −0,23%
22 thg 10, 20260,34381−0,00069 · −0,20%
21 thg 10, 20260,34451+0,00013 · +0,04%
20 thg 10, 20260,34438−0,00158 · −0,46%
19 thg 10, 20260,34596−0,00050 · −0,15%
18 thg 10, 20260,34646+0,00020 · +0,06%
17 thg 10, 20260,34626−0,00086 · −0,25%
16 thg 10, 20260,34711−0,00081 · −0,23%
15 thg 10, 20260,34792+0,00011 · +0,03%
14 thg 10, 20260,34781−0,00135 · −0,39%
13 thg 10, 20260,34917−0,00003 · −0,01%
12 thg 10, 20260,34919+0,00028 · +0,08%
11 thg 10, 20260,34891+0,00005 · +0,01%
10 thg 10, 20260,34886+0,00121 · +0,35%
9 thg 10, 20260,34765−0,00127 · −0,36%
8 thg 10, 20260,34892+0,00085 · +0,24%
7 thg 10, 20260,34807−0,00117 · −0,33%
6 thg 10, 20260,34924−0,00019 · −0,06%
5 thg 10, 20260,34943+0,00069 · +0,20%
4 thg 10, 20260,34874−0,00012 · −0,04%
3 thg 10, 20260,34886+0,00080 · +0,23%
2 thg 10, 20260,34807−0,00059 · −0,17%
1 thg 10, 20260,34866+0,00074 · +0,21%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.