Tỷ giá MYR sang AMD hôm nay

Tỷ giá MYR sang AMD tháng 2 năm 2026

MYR/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
97,179
Đóng cửa
96,902
Thấp nhất
95,183
Cao nhất
97,482
Thay đổi
+0,46%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 202696,902−0,036 · −0,04%
27 thg 2, 202696,938+0,252 · +0,26%
26 thg 2, 202696,686−0,252 · −0,26%
25 thg 2, 202696,939+0,339 · +0,35%
24 thg 2, 202696,599+0,299 · +0,31%
23 thg 2, 202696,30−0,228 · −0,24%
22 thg 2, 202696,529−0,004 · 0,00%
21 thg 2, 202696,532+0,155 · +0,16%
20 thg 2, 202696,377−0,123 · −0,13%
19 thg 2, 202696,50+0,100 · +0,10%
18 thg 2, 202696,40−0,346 · −0,36%
17 thg 2, 202696,747+0,167 · +0,17%
16 thg 2, 202696,579−0,903 · −0,93%
15 thg 2, 202697,482+1,008 · +1,04%
14 thg 2, 202696,474−0,131 · −0,14%
13 thg 2, 202696,605+0,017 · +0,02%
12 thg 2, 202696,588+0,549 · +0,57%
11 thg 2, 202696,038+0,458 · +0,48%
10 thg 2, 202695,58+0,082 · +0,09%
9 thg 2, 202695,499−0,187 · −0,20%
8 thg 2, 202695,686−0,028 · −0,03%
7 thg 2, 202695,714+0,531 · +0,56%
6 thg 2, 202695,183−0,373 · −0,39%
5 thg 2, 202695,556−0,382 · −0,40%
4 thg 2, 202695,938−0,284 · −0,30%
3 thg 2, 202696,223−0,396 · −0,41%
2 thg 2, 202696,619−0,560 · −0,58%
1 thg 2, 202697,179+0,725 · +0,75%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.