Tỷ giá MYR sang AMD hôm nay

Tỷ giá MYR sang AMD tháng 10 năm 2025

MYR/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
90,86
Đóng cửa
91,179
Thấp nhất
90,132
Cao nhất
92,118
Thay đổi
+0,44%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 202591,179+0,264 · +0,29%
30 thg 10, 202590,914−0,287 · −0,31%
29 thg 10, 202591,201+0,122 · +0,13%
28 thg 10, 202591,079+0,604 · +0,67%
27 thg 10, 202590,475−1,376 · −1,50%
26 thg 10, 202591,851+1,155 · +1,27%
25 thg 10, 202590,696+0,563 · +0,63%
24 thg 10, 202590,132−0,085 · −0,09%
23 thg 10, 202590,217−0,339 · −0,37%
22 thg 10, 202590,556+0,033 · +0,04%
21 thg 10, 202590,522−0,159 · −0,18%
20 thg 10, 202590,681−1,222 · −1,33%
19 thg 10, 202591,903+1,104 · +1,22%
18 thg 10, 202590,80+0,525 · +0,58%
17 thg 10, 202590,275−0,030 · −0,03%
16 thg 10, 202590,305−0,134 · −0,15%
15 thg 10, 202590,439+0,142 · +0,16%
14 thg 10, 202590,297−0,058 · −0,06%
13 thg 10, 202590,355−1,433 · −1,56%
12 thg 10, 202591,788+1,347 · +1,49%
11 thg 10, 202590,441−0,146 · −0,16%
10 thg 10, 202590,588+0,014 · +0,01%
9 thg 10, 202590,574+0,061 · +0,07%
8 thg 10, 202590,514+0,077 · +0,09%
7 thg 10, 202590,436−0,371 · −0,41%
6 thg 10, 202590,808−1,311 · −1,42%
5 thg 10, 202592,118+1,178 · +1,30%
4 thg 10, 202590,94+0,221 · +0,24%
3 thg 10, 202590,719+0,010 · +0,01%
2 thg 10, 202590,709−0,151 · −0,17%
1 thg 10, 202590,86+0,083 · +0,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.