Tỷ giá MYR sang AED hôm nay

Tỷ giá MYR sang AED tháng 6 năm 2026

MYR/AED: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,92612
Đóng cửa
0,9023
Thấp nhất
0,88442
Cao nhất
0,92623
Thay đổi
−2,59%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 20260,9023−0,00096 · −0,11%
29 thg 6, 20260,90327+0,00468 · +0,52%
28 thg 6, 20260,89858+0,00020 · +0,02%
27 thg 6, 20260,89838+0,00277 · +0,31%
26 thg 6, 20260,89562+0,00242 · +0,27%
25 thg 6, 20260,8932+0,00619 · +0,70%
24 thg 6, 20260,88701−0,00016 · −0,02%
23 thg 6, 20260,88717+0,00275 · +0,31%
22 thg 6, 20260,88442−0,00299 · −0,34%
21 thg 6, 20260,88741−0,00008 · −0,01%
20 thg 6, 20260,88749−0,00002 · 0,00%
19 thg 6, 20260,88752−0,01004 · −1,12%
18 thg 6, 20260,89755−0,00503 · −0,56%
17 thg 6, 20260,90259−0,00136 · −0,15%
16 thg 6, 20260,90395−0,00356 · −0,39%
15 thg 6, 20260,90751+0,00249 · +0,28%
14 thg 6, 20260,90501+0,00001 · 0,00%
13 thg 6, 20260,90501+0,00032 · +0,04%
12 thg 6, 20260,90469+0,00179 · +0,20%
11 thg 6, 20260,9029−0,00092 · −0,10%
10 thg 6, 20260,90382+0,00017 · +0,02%
9 thg 6, 20260,90365+0,00129 · +0,14%
8 thg 6, 20260,90236−0,00885 · −0,97%
7 thg 6, 20260,91121−0,00055 · −0,06%
6 thg 6, 20260,91176+0,00189 · +0,21%
5 thg 6, 20260,90988−0,00464 · −0,51%
4 thg 6, 20260,91452−0,00781 · −0,85%
3 thg 6, 20260,92233−0,00390 · −0,42%
2 thg 6, 20260,92623+0,00011 · +0,01%
1 thg 6, 20260,92612−0,00016 · −0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.