Tỷ giá MYR sang AED hôm nay

Tỷ giá MYR sang AED tháng 4 năm 2026

MYR/AED: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,91075
Đóng cửa
0,92565
Thấp nhất
0,90996
Cao nhất
0,93034
Thay đổi
+1,49%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,92565−0,00398 · −0,43%
29 thg 4, 20260,92963−0,00071 · −0,08%
28 thg 4, 20260,93034+0,00118 · +0,13%
27 thg 4, 20260,92916+0,00294 · +0,32%
26 thg 4, 20260,926220,00000 · 0,00%
25 thg 4, 20260,92622+0,00163 · +0,18%
24 thg 4, 20260,92459−0,00164 · −0,18%
23 thg 4, 20260,92623−0,00257 · −0,28%
22 thg 4, 20260,9288+0,00023 · +0,02%
21 thg 4, 20260,92858−0,00035 · −0,04%
20 thg 4, 20260,92892−0,00023 · −0,03%
19 thg 4, 20260,929160,00000 · 0,00%
18 thg 4, 20260,92916+0,00106 · +0,11%
17 thg 4, 20260,9281−0,00117 · −0,13%
16 thg 4, 20260,92927−0,00106 · −0,11%
15 thg 4, 20260,93034+0,00270 · +0,29%
14 thg 4, 20260,92764+0,00420 · +0,45%
13 thg 4, 20260,92344−0,00278 · −0,30%
12 thg 4, 20260,92622−0,00016 · −0,02%
11 thg 4, 20260,92638+0,00178 · +0,19%
10 thg 4, 20260,9246+0,00234 · +0,25%
9 thg 4, 20260,92226+0,00250 · +0,27%
8 thg 4, 20260,91976+0,00980 · +1,08%
7 thg 4, 20260,90996−0,00098 · −0,11%
6 thg 4, 20260,91093+0,00001 · 0,00%
5 thg 4, 20260,91093−0,00014 · −0,02%
4 thg 4, 20260,91106+0,00069 · +0,08%
3 thg 4, 20260,91037−0,00177 · −0,19%
2 thg 4, 20260,91214+0,00139 · +0,15%
1 thg 4, 20260,91075−0,00135 · −0,15%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.