Tỷ giá KZT sang MYR hôm nay

Tỷ giá KZT sang MYR tháng 10 năm 2026

KZT/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0092818
Đóng cửa
0,0090119
Thấp nhất
0,008974
Cao nhất
0,0092818
Thay đổi
−2,89%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,0090119+0,0000023 · +0,02%
26 thg 10, 20260,0090096−0,0000257 · −0,28%
25 thg 10, 20260,0090353+0,0000038 · +0,04%
24 thg 10, 20260,0090315−0,0000588 · −0,65%
23 thg 10, 20260,0090903−0,0000213 · −0,23%
22 thg 10, 20260,0091116+0,0000464 · +0,51%
21 thg 10, 20260,0090653−0,0000050 · −0,05%
20 thg 10, 20260,0090702+0,0000618 · +0,69%
19 thg 10, 20260,0090084−0,0000049 · −0,05%
18 thg 10, 20260,0090133−0,0000156 · −0,17%
17 thg 10, 20260,0090289+0,0000098 · +0,11%
16 thg 10, 20260,009019−0,0000230 · −0,25%
15 thg 10, 20260,0090421−0,0000512 · −0,56%
14 thg 10, 20260,0090932+0,0000072 · +0,08%
13 thg 10, 20260,0090861+0,0000780 · +0,87%
12 thg 10, 20260,0090081+0,0000029 · +0,03%
11 thg 10, 20260,0090052−0,0000003 · 0,00%
10 thg 10, 20260,0090055−0,0000498 · −0,55%
9 thg 10, 20260,0090554−0,0000841 · −0,92%
8 thg 10, 20260,0091394+0,0000730 · +0,81%
7 thg 10, 20260,0090664+0,0000925 · +1,03%
6 thg 10, 20260,008974−0,0001409 · −1,55%
5 thg 10, 20260,0091149+0,0000139 · +0,15%
4 thg 10, 20260,0091009−0,0000095 · −0,10%
3 thg 10, 20260,0091104−0,0001217 · −1,32%
2 thg 10, 20260,0092321−0,0000497 · −0,54%
1 thg 10, 20260,0092818+0,0000017 · +0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.