Tỷ giá KZT sang INR hôm nay

Tỷ giá KZT sang INR tháng 10 năm 2025

KZT/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,16183
Đóng cửa
0,1671
Thấp nhất
0,16183
Cao nhất
0,1671
Thay đổi
+3,27%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,1671+0,00007 · +0,04%
30 thg 10, 20250,16703+0,00165 · +1,00%
29 thg 10, 20250,16538+0,00130 · +0,79%
28 thg 10, 20250,16408+0,00081 · +0,49%
27 thg 10, 20250,16327−0,00007 · −0,04%
26 thg 10, 20250,16334+0,00003 · +0,02%
25 thg 10, 20250,1633−0,00032 · −0,19%
24 thg 10, 20250,16362+0,00055 · +0,34%
23 thg 10, 20250,16307+0,00003 · +0,02%
22 thg 10, 20250,16304−0,00034 · −0,21%
21 thg 10, 20250,16338+0,00001 · 0,00%
20 thg 10, 20250,16338−0,00051 · −0,31%
19 thg 10, 20250,16389+0,00069 · +0,42%
18 thg 10, 20250,1632−0,00135 · −0,82%
17 thg 10, 20250,16455+0,00181 · +1,11%
16 thg 10, 20250,16273−0,00237 · −1,43%
15 thg 10, 20250,1651+0,00035 · +0,21%
14 thg 10, 20250,16475−0,00006 · −0,04%
13 thg 10, 20250,16481−0,00011 · −0,06%
12 thg 10, 20250,16492−0,00036 · −0,22%
11 thg 10, 20250,16528+0,00128 · +0,78%
10 thg 10, 20250,164−0,00024 · −0,14%
9 thg 10, 20250,16423+0,00025 · +0,15%
8 thg 10, 20250,16398+0,00057 · +0,35%
7 thg 10, 20250,16341+0,00124 · +0,76%
6 thg 10, 20250,16217−0,00003 · −0,02%
5 thg 10, 20250,1622−0,00007 · −0,05%
4 thg 10, 20250,16227+0,00008 · +0,05%
3 thg 10, 20250,16219+0,00015 · +0,10%
2 thg 10, 20250,16204+0,00020 · +0,13%
1 thg 10, 20250,16183+0,00002 · +0,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.