Tỷ giá KRW sang MYR hôm nay

Tỷ giá KRW sang MYR tháng 9 năm 2026

KRW/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0029394
Đóng cửa
0,0030113
Thấp nhất
0,0029394
Cao nhất
0,003041
Thay đổi
+2,69%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,0030113+0,0000049 · +0,16%
29 thg 9, 20260,0030064+0,0000007 · +0,02%
28 thg 9, 20260,0030057−0,0000014 · −0,05%
27 thg 9, 20260,0030071−0,0000001 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0030072+0,0000116 · +0,39%
25 thg 9, 20260,0029957+0,0000184 · +0,62%
24 thg 9, 20260,0029773−0,0000363 · −1,20%
23 thg 9, 20260,0030136+0,0000133 · +0,44%
22 thg 9, 20260,0030003+0,0000539 · +1,83%
21 thg 9, 20260,0029464+0,0000011 · +0,04%
20 thg 9, 20260,0029453+0,0000001 · 0,00%
19 thg 9, 20260,0029452+0,0000017 · +0,06%
18 thg 9, 20260,0029435−0,0000252 · −0,85%
17 thg 9, 20260,0029688+0,0000029 · +0,10%
16 thg 9, 20260,0029658−0,0000444 · −1,47%
15 thg 9, 20260,0030102−0,0000147 · −0,49%
14 thg 9, 20260,003025−0,0000098 · −0,32%
13 thg 9, 20260,0030348−0,0000006 · −0,02%
12 thg 9, 20260,0030355+0,0000058 · +0,19%
11 thg 9, 20260,0030297−0,0000081 · −0,27%
10 thg 9, 20260,0030377−0,0000032 · −0,11%
9 thg 9, 20260,003041+0,0000148 · +0,49%
8 thg 9, 20260,0030262+0,0000176 · +0,59%
7 thg 9, 20260,0030085+0,0000026 · +0,09%
6 thg 9, 20260,003006+0,0000004 · +0,01%
5 thg 9, 20260,0030056+0,0000217 · +0,73%
4 thg 9, 20260,0029839+0,0000067 · +0,22%
3 thg 9, 20260,0029772+0,0000264 · +0,90%
2 thg 9, 20260,0029508+0,0000114 · +0,39%
1 thg 9, 20260,0029394+0,0000071 · +0,24%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.