Tỷ giá KRW sang MYR hôm nay

Tỷ giá KRW sang MYR tháng 3 năm 2026

KRW/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0027076
Đóng cửa
0,0026394
Thấp nhất
0,0026021
Cao nhất
0,0027076
Thay đổi
−2,32%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,0026394−0,0000218 · −0,82%
30 thg 3, 20260,0026611+0,0000033 · +0,13%
29 thg 3, 20260,0026578+0,0000557 · +2,14%
28 thg 3, 20260,0026021−0,0000637 · −2,39%
27 thg 3, 20260,0026658+0,0000197 · +0,75%
26 thg 3, 20260,0026461+0,0000019 · +0,07%
25 thg 3, 20260,0026442+0,0000103 · +0,39%
24 thg 3, 20260,0026339+0,0000229 · +0,88%
23 thg 3, 20260,002611−0,0000087 · −0,33%
22 thg 3, 20260,0026197+0,0000013 · +0,05%
21 thg 3, 20260,0026184−0,0000150 · −0,57%
20 thg 3, 20260,0026334+0,0000048 · +0,18%
19 thg 3, 20260,0026286−0,0000033 · −0,12%
18 thg 3, 20260,0026319+0,0000012 · +0,05%
17 thg 3, 20260,0026306+0,0000044 · +0,17%
16 thg 3, 20260,0026263−0,0000018 · −0,07%
15 thg 3, 20260,0026281+0,0000039 · +0,15%
14 thg 3, 20260,0026242−0,0000183 · −0,69%
13 thg 3, 20260,0026425−0,0000107 · −0,40%
12 thg 3, 20260,0026531−0,0000117 · −0,44%
11 thg 3, 20260,0026648−0,0000059 · −0,22%
10 thg 3, 20260,0026707+0,0000150 · +0,57%
9 thg 3, 20260,0026557−0,0000067 · −0,25%
8 thg 3, 20260,0026624+0,0000050 · +0,19%
7 thg 3, 20260,0026574−0,0000215 · −0,80%
6 thg 3, 20260,0026789−0,0000101 · −0,37%
5 thg 3, 20260,002689+0,0000199 · +0,75%
4 thg 3, 20260,0026691−0,0000097 · −0,36%
3 thg 3, 20260,0026788−0,0000129 · −0,48%
2 thg 3, 20260,0026916−0,0000160 · −0,59%
1 thg 3, 20260,0027076+0,0000055 · +0,20%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.