Tỷ giá KRW sang ETH hôm nay

Tỷ giá KRW sang ETH tháng 12 năm 2025

KRW/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000002
Đóng cửa
0,0000002
Thấp nhất
0,0000002
Cao nhất
33,693
Thay đổi
+2,84%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,00000020,0000000 · 0,00%
30 thg 12, 20250,00000020,0000000 · 0,00%
29 thg 12, 20250,00000020,0000000 · 0,00%
28 thg 12, 20250,00000020,0000000 · 0,00%
27 thg 12, 20250,00000020,0000000 · 0,00%
26 thg 12, 20250,00000020,0000000 · 0,00%
25 thg 12, 20250,00000020,0000000 · 0,00%
24 thg 12, 20250,00000020,0000000 · 0,00%
23 thg 12, 20250,00000020,0000000 · 0,00%
22 thg 12, 20250,00000020,0000000 · 0,00%
21 thg 12, 20250,00000020,0000000 · 0,00%
20 thg 12, 20250,00000020,0000000 · 0,00%
19 thg 12, 20250,00000020,0000000 · 0,00%
18 thg 12, 20250,00000020,0000000 · 0,00%
17 thg 12, 20250,00000020,0000000 · 0,00%
16 thg 12, 20250,00000020,0000000 · 0,00%
15 thg 12, 20250,00000020,0000000 · 0,00%
14 thg 12, 20250,00000020,0000000 · 0,00%
13 thg 12, 20250,00000020,0000000 · 0,00%
12 thg 12, 20250,00000020,0000000 · 0,00%
11 thg 12, 20250,00000020,0000000 · 0,00%
9 thg 12, 20250,00000020,0000000 · 0,00%
8 thg 12, 20250,00000020,0000000 · 0,00%
7 thg 12, 20250,0000002−33,6929582 · −100,00%
6 thg 12, 202533,693+33,693 · +15.682.963.651,44%
5 thg 12, 20250,00000020,0000000 · 0,00%
4 thg 12, 20250,00000020,0000000 · 0,00%
3 thg 12, 20250,00000020,0000000 · 0,00%
2 thg 12, 20250,00000020,0000000 · 0,00%
1 thg 12, 20250,00000020,0000000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.