Tỷ giá KRW sang BYN hôm nay

Tỷ giá KRW sang BYN tháng 10 năm 2026

KRW/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0022225
Đóng cửa
0,0022262
Thấp nhất
0,002216
Cao nhất
0,0022942
Thay đổi
−0,14%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,0022262+0,0000094 · +0,43%
26 thg 10, 20260,0022168+0,0000008 · +0,04%
25 thg 10, 20260,002216−0,0000007 · −0,03%
24 thg 10, 20260,0022167−0,0000149 · −0,67%
23 thg 10, 20260,0022316−0,0000152 · −0,68%
22 thg 10, 20260,0022469+0,0000002 · +0,01%
21 thg 10, 20260,0022466−0,0000022 · −0,10%
20 thg 10, 20260,0022489−0,0000188 · −0,83%
19 thg 10, 20260,0022677+0,0000083 · +0,37%
18 thg 10, 20260,0022594+0,0000035 · +0,16%
17 thg 10, 20260,0022559+0,0000123 · +0,55%
16 thg 10, 20260,0022436+0,0000034 · +0,15%
15 thg 10, 20260,0022402−0,0000071 · −0,32%
14 thg 10, 20260,0022473+0,0000015 · +0,06%
13 thg 10, 20260,0022459−0,0000315 · −1,38%
12 thg 10, 20260,0022774+0,0000076 · +0,33%
11 thg 10, 20260,0022699−0,0000005 · −0,02%
10 thg 10, 20260,0022704−0,0000037 · −0,16%
9 thg 10, 20260,0022741−0,0000174 · −0,76%
8 thg 10, 20260,0022915−0,0000028 · −0,12%
7 thg 10, 20260,0022942+0,0000218 · +0,96%
6 thg 10, 20260,0022725+0,0000405 · +1,81%
5 thg 10, 20260,002232−0,0000057 · −0,25%
4 thg 10, 20260,0022377−0,0000058 · −0,26%
3 thg 10, 20260,0022435+0,0000114 · +0,51%
2 thg 10, 20260,0022321+0,0000096 · +0,43%
1 thg 10, 20260,0022225−0,0000067 · −0,30%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.