Tỷ giá KGS sang UZS hôm nay

Tỷ giá KGS sang UZS tháng 10 năm 2026

KGS/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
134,71
Đóng cửa
136,64
Thấp nhất
134,50
Cao nhất
138,18
Thay đổi
+1,00%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 2026136,64+1,21 · +0,90%
26 thg 10, 2026135,43−0,17 · −0,12%
25 thg 10, 2026135,60−0,71 · −0,52%
24 thg 10, 2026136,30+0,15 · +0,11%
23 thg 10, 2026136,16−0,51 · −0,37%
22 thg 10, 2026136,66−0,66 · −0,48%
21 thg 10, 2026137,32+0,09 · +0,06%
20 thg 10, 2026137,23−0,94 · −0,68%
19 thg 10, 2026138,18+0,33 · +0,24%
18 thg 10, 2026137,85−0,21 · −0,15%
17 thg 10, 2026138,05+1,03 · +0,75%
16 thg 10, 2026137,02+0,70 · +0,51%
15 thg 10, 2026136,32+0,19 · +0,14%
14 thg 10, 2026136,14+0,11 · +0,08%
13 thg 10, 2026136,02+0,09 · +0,06%
12 thg 10, 2026135,94−0,09 · −0,07%
11 thg 10, 2026136,03+0,10 · +0,07%
10 thg 10, 2026135,93+0,49 · +0,36%
9 thg 10, 2026135,44+0,64 · +0,47%
8 thg 10, 2026134,81+0,19 · +0,14%
7 thg 10, 2026134,62+0,12 · +0,09%
6 thg 10, 2026134,50−0,17 · −0,12%
5 thg 10, 2026134,66+0,02 · +0,02%
4 thg 10, 2026134,64−0,49 · −0,36%
3 thg 10, 2026135,13−0,14 · −0,10%
2 thg 10, 2026135,27+0,56 · +0,42%
1 thg 10, 2026134,71−0,58 · −0,43%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.