Tỷ giá JPY sang ETH hôm nay

Tỷ giá JPY sang ETH tháng 4 năm 2026

JPY/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,000003
Đóng cửa
0,0000028
Thấp nhất
0,0000026
Cao nhất
0,0000031
Thay đổi
−8,34%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,0000028+0,0000001 · +1,94%
29 thg 4, 20260,00000270,0000000 · 0,00%
28 thg 4, 20260,0000027+0,0000001 · +4,94%
27 thg 4, 20260,0000026−0,0000001 · −3,51%
26 thg 4, 20260,00000270,0000000 · 0,00%
25 thg 4, 20260,00000270,0000000 · 0,00%
24 thg 4, 20260,00000270,0000000 · 0,00%
23 thg 4, 20260,00000270,0000000 · 0,00%
22 thg 4, 20260,0000027−0,0000001 · −2,89%
21 thg 4, 20260,00000270,0000000 · 0,00%
20 thg 4, 20260,0000028+0,0000001 · +2,46%
19 thg 4, 20260,0000027+0,0000001 · +3,34%
18 thg 4, 20260,0000026−0,0000001 · −3,32%
17 thg 4, 20260,00000270,0000000 · 0,00%
16 thg 4, 20260,00000270,0000000 · 0,00%
15 thg 4, 20260,0000027+0,0000001 · +1,98%
14 thg 4, 20260,0000027−0,0000002 · −6,97%
13 thg 4, 20260,00000290,0000000 · 0,00%
12 thg 4, 20260,00000280,0000000 · 0,00%
11 thg 4, 20260,0000028−0,0000001 · −2,73%
10 thg 4, 20260,00000290,0000000 · 0,00%
9 thg 4, 20260,0000029+0,0000001 · +2,24%
8 thg 4, 20260,0000028−0,0000002 · −5,08%
7 thg 4, 20260,0000030,0000000 · 0,00%
6 thg 4, 20260,0000029−0,0000001 · −3,25%
5 thg 4, 20260,0000030,0000000 · 0,00%
4 thg 4, 20260,00000310,0000000 · 0,00%
3 thg 4, 20260,00000310,0000000 · 0,00%
2 thg 4, 20260,0000030,0000000 · 0,00%
1 thg 4, 20260,0000030,0000000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.