Tỷ giá JPY sang ETH hôm nay

Tỷ giá JPY sang ETH tháng 2 năm 2026

JPY/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000026
Đóng cửa
0,0000033
Thấp nhất
0,0000026
Cao nhất
0,0000035
Thay đổi
+38,31%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,0000033+0,0000002 · +5,23%
27 thg 2, 20260,00000320,0000000 · 0,00%
26 thg 2, 20260,0000031−0,0000002 · −6,26%
25 thg 2, 20260,0000033−0,0000002 · −4,48%
24 thg 2, 20260,00000350,0000000 · 0,00%
23 thg 2, 20260,0000035+0,0000002 · +6,35%
22 thg 2, 20260,00000330,0000000 · 0,00%
21 thg 2, 20260,00000330,0000000 · 0,00%
20 thg 2, 20260,00000330,0000000 · 0,00%
19 thg 2, 20260,00000330,0000000 · 0,00%
18 thg 2, 20260,00000330,0000000 · 0,00%
17 thg 2, 20260,0000033−0,0000001 · −2,09%
16 thg 2, 20260,0000033+0,0000002 · +4,93%
15 thg 2, 20260,00000320,0000000 · 0,00%
14 thg 2, 20260,0000032−0,0000002 · −4,76%
13 thg 2, 20260,00000340,0000000 · 0,00%
12 thg 2, 20260,0000033+0,0000001 · +3,38%
11 thg 2, 20260,0000032+0,0000002 · +5,76%
10 thg 2, 20260,00000310,0000000 · 0,00%
9 thg 2, 20260,0000030,0000000 · 0,00%
8 thg 2, 20260,00000310,0000000 · 0,00%
7 thg 2, 20260,0000031−0,0000002 · −7,10%
6 thg 2, 20260,0000033+0,0000004 · +12,44%
5 thg 2, 20260,000003+0,0000001 · +4,40%
4 thg 2, 20260,0000028+0,0000001 · +2,24%
3 thg 2, 20260,0000028−0,0000001 · −1,99%
2 thg 2, 20260,0000028+0,0000002 · +7,52%
1 thg 2, 20260,0000026+0,0000002 · +9,60%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.