Tỷ giá INR sang TRY hôm nay

Tỷ giá INR sang TRY tháng 10 năm 2026

INR/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,51084
Đóng cửa
0,52399
Thấp nhất
0,50864
Cao nhất
0,52572
Thay đổi
+2,60%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,52399+0,00047 · +0,09%
25 thg 10, 20260,52352−0,00006 · −0,01%
24 thg 10, 20260,52358−0,00094 · −0,18%
23 thg 10, 20260,52452−0,00121 · −0,23%
22 thg 10, 20260,52572+0,00137 · +0,26%
21 thg 10, 20260,52435+0,00119 · +0,23%
20 thg 10, 20260,52316+0,00063 · +0,12%
19 thg 10, 20260,52253+0,00228 · +0,44%
18 thg 10, 20260,52025−0,00179 · −0,34%
17 thg 10, 20260,52204−0,00062 · −0,12%
16 thg 10, 20260,52266+0,00197 · +0,38%
15 thg 10, 20260,52069+0,00055 · +0,11%
14 thg 10, 20260,52014+0,00174 · +0,34%
13 thg 10, 20260,5184+0,00310 · +0,60%
12 thg 10, 20260,5153+0,00614 · +1,21%
11 thg 10, 20260,50916−0,00260 · −0,51%
10 thg 10, 20260,51176+0,00107 · +0,21%
9 thg 10, 20260,51069+0,00204 · +0,40%
8 thg 10, 20260,50864−0,00095 · −0,19%
7 thg 10, 20260,50959−0,00043 · −0,09%
6 thg 10, 20260,51002+0,00030 · +0,06%
5 thg 10, 20260,50972−0,00115 · −0,23%
4 thg 10, 20260,51088+0,00001 · 0,00%
3 thg 10, 20260,51087+0,00076 · +0,15%
2 thg 10, 20260,51011−0,00073 · −0,14%
1 thg 10, 20260,51084+0,00013 · +0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.