Tỷ giá INR sang TRY hôm nay

Tỷ giá INR sang TRY tháng 11 năm 2025

INR/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,4734
Đóng cửa
0,47507
Thấp nhất
0,4731
Cao nhất
0,4786
Thay đổi
+0,13%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,47507−0,00030 · −0,06%
29 thg 11, 20250,47537−0,00007 · −0,02%
28 thg 11, 20250,47544−0,00051 · −0,11%
27 thg 11, 20250,47595−0,00025 · −0,05%
26 thg 11, 20250,4762−0,00023 · −0,05%
25 thg 11, 20250,47643+0,00282 · +0,59%
24 thg 11, 20250,47361+0,00009 · +0,02%
23 thg 11, 20250,47352+0,00001 · 0,00%
22 thg 11, 20250,47351−0,00510 · −1,06%
21 thg 11, 20250,4786+0,00006 · +0,01%
20 thg 11, 20250,47854+0,00056 · +0,12%
19 thg 11, 20250,47798+0,00033 · +0,07%
18 thg 11, 20250,47765+0,00027 · +0,06%
17 thg 11, 20250,47738+0,00113 · +0,24%
16 thg 11, 20250,47626+0,00058 · +0,12%
15 thg 11, 20250,47568−0,00069 · −0,14%
14 thg 11, 20250,47637−0,00044 · −0,09%
13 thg 11, 20250,47681−0,00002 · −0,01%
12 thg 11, 20250,47684+0,00050 · +0,10%
11 thg 11, 20250,476340,00000 · 0,00%
10 thg 11, 20250,47634+0,00034 · +0,07%
9 thg 11, 20250,476−0,00020 · −0,04%
8 thg 11, 20250,4762+0,00006 · +0,01%
7 thg 11, 20250,47614+0,00088 · +0,18%
6 thg 11, 20250,47527+0,00090 · +0,19%
5 thg 11, 20250,47437+0,00028 · +0,06%
4 thg 11, 20250,47409+0,00041 · +0,09%
3 thg 11, 20250,47368+0,00058 · +0,12%
2 thg 11, 20250,4731−0,00030 · −0,06%
1 thg 11, 20250,4734−0,00103 · −0,22%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.