Tỷ giá INR sang GEL hôm nay

Tỷ giá INR sang GEL tháng 3 năm 2026

INR/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,02932
Đóng cửa
0,02857
Thấp nhất
0,02826
Cao nhất
0,02975
Thay đổi
−2,51%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,02857−0,00025 · −0,86%
30 thg 3, 20260,02882+0,00038 · +1,35%
29 thg 3, 20260,02844+0,00018 · +0,64%
28 thg 3, 20260,02826−0,00040 · −1,38%
27 thg 3, 20260,02865−0,00006 · −0,22%
26 thg 3, 20260,02872−0,00013 · −0,44%
25 thg 3, 20260,02884−0,00020 · −0,68%
24 thg 3, 20260,02904+0,00007 · +0,26%
23 thg 3, 20260,02897−0,00001 · −0,05%
22 thg 3, 20260,02898+0,00017 · +0,57%
21 thg 3, 20260,02882−0,00046 · −1,57%
20 thg 3, 20260,02928+0,00006 · +0,21%
19 thg 3, 20260,02922−0,00016 · −0,53%
18 thg 3, 20260,02937−0,00007 · −0,23%
17 thg 3, 20260,02944−0,00009 · −0,29%
16 thg 3, 20260,02953+0,00004 · +0,13%
15 thg 3, 20260,02949+0,00001 · +0,04%
14 thg 3, 20260,02947−0,00002 · −0,07%
13 thg 3, 20260,02949−0,00009 · −0,30%
12 thg 3, 20260,02958−0,00005 · −0,17%
11 thg 3, 20260,02963−0,00012 · −0,40%
10 thg 3, 20260,02975+0,00017 · +0,59%
9 thg 3, 20260,02958−0,00007 · −0,24%
8 thg 3, 20260,02965−0,00002 · −0,05%
7 thg 3, 20260,02967−0,00005 · −0,18%
6 thg 3, 20260,02972+0,00016 · +0,54%
5 thg 3, 20260,02956+0,00019 · +0,65%
4 thg 3, 20260,02937−0,00013 · −0,45%
3 thg 3, 20260,0295+0,00019 · +0,66%
2 thg 3, 20260,02931−0,00002 · −0,05%
1 thg 3, 20260,02932+0,00001 · +0,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.