Tỷ giá INR sang EUR hôm nay

Tỷ giá INR sang EUR tháng 10 năm 2026

INR/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,009207
Đóng cửa
0,0093998
Thấp nhất
0,009207
Cao nhất
0,0094229
Thay đổi
+2,22%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,0093998+0,0000154 · +0,16%
26 thg 10, 20260,0093844−0,0000180 · −0,19%
25 thg 10, 20260,0094024+0,0000020 · +0,02%
24 thg 10, 20260,0094004−0,0000082 · −0,09%
23 thg 10, 20260,0094087−0,0000143 · −0,15%
22 thg 10, 20260,0094229+0,0000065 · +0,07%
21 thg 10, 20260,0094165+0,0000244 · +0,26%
20 thg 10, 20260,0093920,0000000 · 0,00%
19 thg 10, 20260,009392+0,0000290 · +0,31%
18 thg 10, 20260,009363−0,0000057 · −0,06%
17 thg 10, 20260,0093687−0,0000265 · −0,28%
16 thg 10, 20260,0093952+0,0000139 · +0,15%
15 thg 10, 20260,0093813−0,0000132 · −0,14%
14 thg 10, 20260,0093945−0,0000018 · −0,02%
13 thg 10, 20260,0093963+0,0000709 · +0,76%
12 thg 10, 20260,0093254+0,0000964 · +1,04%
11 thg 10, 20260,009229−0,0000135 · −0,15%
10 thg 10, 20260,0092425+0,0000283 · +0,31%
9 thg 10, 20260,0092142−0,0000096 · −0,10%
8 thg 10, 20260,0092238+0,0000001 · 0,00%
7 thg 10, 20260,0092237−0,0000243 · −0,26%
6 thg 10, 20260,009248−0,0000235 · −0,25%
5 thg 10, 20260,0092715+0,0000359 · +0,39%
4 thg 10, 20260,0092355−0,0000030 · −0,03%
3 thg 10, 20260,0092385+0,0000096 · +0,10%
2 thg 10, 20260,009229+0,0000220 · +0,24%
1 thg 10, 20260,009207+0,0000117 · +0,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.