Tỷ giá INR sang BYN hôm nay

Tỷ giá INR sang BYN tháng 5 năm 2026

INR/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,02974
Đóng cửa
0,02885
Thấp nhất
0,0281
Cao nhất
0,03002
Thay đổi
−2,76%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,02885−0,00001 · −0,02%
30 thg 5, 20260,02885+0,00025 · +0,88%
29 thg 5, 20260,0286+0,00011 · +0,38%
28 thg 5, 20260,02849−0,00024 · −0,82%
27 thg 5, 20260,02873−0,00021 · −0,72%
26 thg 5, 20260,02894+0,00016 · +0,55%
25 thg 5, 20260,02878+0,00011 · +0,39%
24 thg 5, 20260,02867−0,00002 · −0,06%
23 thg 5, 20260,02868+0,00032 · +1,12%
22 thg 5, 20260,02836−0,00006 · −0,23%
21 thg 5, 20260,02843+0,00033 · +1,18%
20 thg 5, 20260,0281−0,00043 · −1,51%
19 thg 5, 20260,02853−0,00047 · −1,62%
18 thg 5, 20260,029+0,00005 · +0,18%
17 thg 5, 20260,02895−0,00001 · −0,05%
16 thg 5, 20260,02896−0,00031 · −1,05%
15 thg 5, 20260,02927+0,00007 · +0,22%
14 thg 5, 20260,02920,00000 · 0,00%
13 thg 5, 20260,02920,00000 · 0,00%
12 thg 5, 20260,0292−0,00051 · −1,71%
11 thg 5, 20260,02971−0,00014 · −0,47%
10 thg 5, 20260,02985−0,00008 · −0,26%
9 thg 5, 20260,02993−0,00009 · −0,29%
8 thg 5, 20260,03002+0,00015 · +0,51%
7 thg 5, 20260,02986+0,00013 · +0,43%
6 thg 5, 20260,02974+0,00005 · +0,17%
5 thg 5, 20260,02969−0,00001 · −0,03%
4 thg 5, 20260,0297−0,00004 · −0,15%
3 thg 5, 20260,02974−0,00001 · −0,02%
2 thg 5, 20260,029740,00000 · 0,00%
1 thg 5, 20260,02974+0,00008 · +0,26%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.