Tỷ giá ILS sang ETH hôm nay

Tỷ giá ILS sang ETH tháng 10 năm 2026

ILS/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0001203
Đóng cửa
0,0001364
Thấp nhất
0,0001189
Cao nhất
0,0001367
Thay đổi
+11,75%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0001364+0,0000013 · +0,96%
24 thg 10, 20260,0001351+0,0000015 · +1,15%
23 thg 10, 20260,0001336+0,0000012 · +0,94%
22 thg 10, 20260,0001324−0,0000002 · −0,13%
21 thg 10, 20260,0001325−0,0000002 · −0,12%
20 thg 10, 20260,0001327−0,0000007 · −0,54%
19 thg 10, 20260,0001334−0,0000002 · −0,16%
18 thg 10, 20260,0001336+0,0000004 · +0,28%
17 thg 10, 20260,0001333+0,0000006 · +0,44%
16 thg 10, 20260,0001327−0,0000040 · −2,92%
15 thg 10, 20260,0001367+0,0000068 · +5,23%
14 thg 10, 20260,0001299+0,0000014 · +1,13%
13 thg 10, 20260,0001284+0,0000010 · +0,75%
12 thg 10, 20260,0001275−0,0000028 · −2,14%
11 thg 10, 20260,0001302−0,0000007 · −0,54%
10 thg 10, 20260,000131−0,0000002 · −0,18%
9 thg 10, 20260,0001312+0,0000043 · +3,36%
8 thg 10, 20260,0001269+0,0000015 · +1,23%
7 thg 10, 20260,0001254+0,0000043 · +3,55%
6 thg 10, 20260,00012110,0000000 · 0,00%
5 thg 10, 20260,00012110,0000000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,0001211−0,0000015 · −1,22%
3 thg 10, 20260,0001226+0,0000037 · +3,12%
2 thg 10, 20260,0001189−0,0000014 · −1,19%
1 thg 10, 20260,0001203−0,0000018 · −1,48%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.