Tỷ giá IDR sang THB hôm nay

Tỷ giá IDR sang THB tháng 10 năm 2025

IDR/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0019464
Đóng cửa
0,0019472
Thấp nhất
0,0019464
Cao nhất
0,0019793
Thay đổi
+0,59%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,0019472−0,0000083 · −0,42%
30 thg 10, 20250,0019554+0,0000070 · +0,36%
29 thg 10, 20250,0019484−0,0000232 · −1,18%
28 thg 10, 20250,0019716+0,0000037 · +0,19%
27 thg 10, 20250,0019679−0,0000016 · −0,08%
26 thg 10, 20250,0019695+0,0000026 · +0,13%
25 thg 10, 20250,0019669−0,0000068 · −0,35%
24 thg 10, 20250,0019737−0,0000019 · −0,09%
23 thg 10, 20250,0019756−0,0000014 · −0,07%
22 thg 10, 20250,0019769+0,0000102 · +0,52%
21 thg 10, 20250,0019667−0,0000126 · −0,64%
20 thg 10, 20250,0019793+0,0000048 · +0,24%
19 thg 10, 20250,0019745+0,0000003 · +0,02%
18 thg 10, 20250,0019742+0,0000102 · +0,52%
17 thg 10, 20250,001964+0,0000070 · +0,36%
16 thg 10, 20250,001957−0,0000066 · −0,33%
15 thg 10, 20250,0019636−0,0000035 · −0,18%
14 thg 10, 20250,0019671−0,0000048 · −0,24%
13 thg 10, 20250,0019719−0,0000004 · −0,02%
12 thg 10, 20250,0019723+0,0000100 · +0,51%
11 thg 10, 20250,0019622−0,0000122 · −0,62%
10 thg 10, 20250,0019744+0,0000074 · +0,37%
9 thg 10, 20250,0019671+0,0000087 · +0,45%
8 thg 10, 20250,0019583−0,0000029 · −0,15%
7 thg 10, 20250,0019613+0,0000030 · +0,15%
6 thg 10, 20250,0019583+0,0000055 · +0,28%
5 thg 10, 20250,0019528+0,0000010 · +0,05%
4 thg 10, 20250,0019518−0,0000016 · −0,08%
3 thg 10, 20250,0019534+0,0000045 · +0,23%
2 thg 10, 20250,0019489+0,0000025 · +0,13%
1 thg 10, 20250,0019464+0,0000107 · +0,55%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.