Tỷ giá IDR sang PLN hôm nay

Tỷ giá IDR sang PLN tháng 10 năm 2026

IDR/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0002149
Đóng cửa
0,0002165
Thấp nhất
0,0002148
Cao nhất
0,000219
Thay đổi
+0,36%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,0002165−0,0000011 · −0,49%
25 thg 10, 20260,0002176+0,0000004 · +0,16%
24 thg 10, 20260,0002173+0,0000013 · +0,61%
23 thg 10, 20260,0002159+0,0000011 · +0,51%
22 thg 10, 20260,0002148−0,0000015 · −0,68%
21 thg 10, 20260,0002163+0,0000003 · +0,13%
20 thg 10, 20260,000216+0,0000002 · +0,09%
19 thg 10, 20260,0002158+0,0000005 · +0,21%
18 thg 10, 20260,00021540,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0002153−0,0000003 · −0,12%
16 thg 10, 20260,0002156−0,0000013 · −0,61%
15 thg 10, 20260,0002169−0,0000009 · −0,41%
14 thg 10, 20260,0002178−0,0000012 · −0,53%
13 thg 10, 20260,000219+0,0000003 · +0,13%
12 thg 10, 20260,0002187−0,0000003 · −0,12%
11 thg 10, 20260,000219+0,0000002 · +0,11%
10 thg 10, 20260,0002187+0,0000011 · +0,51%
9 thg 10, 20260,0002176−0,0000007 · −0,33%
8 thg 10, 20260,0002183+0,0000005 · +0,25%
7 thg 10, 20260,0002178−0,0000003 · −0,12%
6 thg 10, 20260,000218−0,0000006 · −0,30%
5 thg 10, 20260,0002187+0,0000013 · +0,61%
4 thg 10, 20260,0002174−0,0000004 · −0,19%
3 thg 10, 20260,0002178+0,0000004 · +0,17%
2 thg 10, 20260,0002174+0,0000025 · +1,15%
1 thg 10, 20260,0002149−0,0000008 · −0,39%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.