Tỷ giá IDR sang GEL hôm nay

Tỷ giá IDR sang GEL tháng 6 năm 2026

IDR/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0001492
Đóng cửa
0,0001474
Thấp nhất
0,000146
Cao nhất
0,00015
Thay đổi
−1,50%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 20260,0001474−0,0000004 · −0,28%
29 thg 6, 20260,0001478+0,0000003 · +0,20%
28 thg 6, 20260,0001475−0,0000005 · −0,34%
27 thg 6, 20260,000148+0,0000005 · +0,36%
26 thg 6, 20260,00014740,0000000 · 0,00%
25 thg 6, 20260,0001474+0,0000002 · +0,14%
24 thg 6, 20260,0001472−0,0000009 · −0,64%
23 thg 6, 20260,0001482−0,0000004 · −0,26%
22 thg 6, 20260,00014850,0000000 · 0,00%
21 thg 6, 20260,0001486−0,0000003 · −0,19%
20 thg 6, 20260,0001488+0,0000003 · +0,22%
19 thg 6, 20260,0001485−0,0000002 · −0,16%
18 thg 6, 20260,0001488−0,0000005 · −0,37%
17 thg 6, 20260,0001493−0,0000003 · −0,17%
16 thg 6, 20260,0001496−0,0000004 · −0,27%
15 thg 6, 20260,00015+0,0000020 · +1,32%
14 thg 6, 20260,000148−0,0000012 · −0,79%
13 thg 6, 20260,0001492+0,0000011 · +0,76%
12 thg 6, 20260,0001481+0,0000005 · +0,31%
11 thg 6, 20260,0001476−0,0000002 · −0,15%
10 thg 6, 20260,0001478+0,0000019 · +1,29%
9 thg 6, 20260,000146−0,0000002 · −0,13%
8 thg 6, 20260,0001461−0,0000012 · −0,83%
7 thg 6, 20260,0001474+0,0000005 · +0,37%
6 thg 6, 20260,0001468−0,0000007 · −0,45%
5 thg 6, 20260,0001475+0,0000001 · +0,04%
4 thg 6, 20260,0001474−0,0000009 · −0,59%
3 thg 6, 20260,0001483−0,0000005 · −0,36%
2 thg 6, 20260,0001488−0,0000004 · −0,26%
1 thg 6, 20260,0001492−0,0000004 · −0,26%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.