Tỷ giá IDR sang EUR hôm nay

Tỷ giá IDR sang EUR tháng 10 năm 2026

IDR/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000493
Đóng cửa
0,0000494
Thấp nhất
0,0000492
Cao nhất
0,0000499
Thay đổi
−0,07%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,0000494+0,0000002 · +0,37%
26 thg 10, 20260,0000492−0,0000003 · −0,52%
25 thg 10, 20260,0000494+0,0000001 · +0,17%
24 thg 10, 20260,00004930,0000000 · 0,00%
23 thg 10, 20260,00004930,0000000 · 0,00%
22 thg 10, 20260,0000493−0,0000002 · −0,48%
21 thg 10, 20260,0000495+0,0000001 · +0,13%
20 thg 10, 20260,0000495+0,0000001 · +0,20%
19 thg 10, 20260,0000494+0,0000001 · +0,18%
18 thg 10, 20260,00004930,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0000493−0,0000001 · −0,11%
16 thg 10, 20260,0000493−0,0000003 · −0,63%
15 thg 10, 20260,0000497−0,0000002 · −0,39%
14 thg 10, 20260,0000498−0,0000001 · −0,15%
13 thg 10, 20260,0000499+0,0000001 · +0,15%
12 thg 10, 20260,0000498−0,0000001 · −0,11%
11 thg 10, 20260,00004990,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,0000499+0,0000001 · +0,28%
9 thg 10, 20260,0000497−0,0000001 · −0,26%
8 thg 10, 20260,0000499+0,0000001 · +0,17%
7 thg 10, 20260,00004980,0000000 · 0,00%
6 thg 10, 20260,0000498−0,0000001 · −0,13%
5 thg 10, 20260,0000498+0,0000003 · +0,57%
4 thg 10, 20260,0000496−0,0000001 · −0,29%
3 thg 10, 20260,00004970,0000000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,0000497+0,0000004 · +0,86%
1 thg 10, 20260,0000493−0,0000001 · −0,26%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.