Tỷ giá IDR sang EUR hôm nay

Tỷ giá IDR sang EUR tháng 8 năm 2026

IDR/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000481
Đóng cửa
0,0000486
Thấp nhất
0,000048
Cao nhất
0,0000487
Thay đổi
+1,09%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 20260,0000486−0,0000001 · −0,12%
30 thg 8, 20260,00004870,0000000 · 0,00%
29 thg 8, 20260,0000486+0,0000001 · +0,22%
28 thg 8, 20260,0000485+0,0000002 · +0,38%
27 thg 8, 20260,0000483−0,0000001 · −0,22%
26 thg 8, 20260,0000484+0,0000001 · +0,17%
25 thg 8, 20260,00004840,0000000 · 0,00%
24 thg 8, 20260,00004840,0000000 · 0,00%
23 thg 8, 20260,00004840,0000000 · 0,00%
22 thg 8, 20260,0000485+0,0000003 · +0,57%
21 thg 8, 20260,0000482+0,0000001 · +0,25%
20 thg 8, 20260,0000481−0,0000003 · −0,55%
19 thg 8, 20260,00004840,0000000 · 0,00%
18 thg 8, 20260,0000484−0,0000001 · −0,27%
17 thg 8, 20260,0000485+0,0000001 · +0,25%
16 thg 8, 20260,0000484−0,0000001 · −0,11%
15 thg 8, 20260,0000485−0,0000001 · −0,21%
14 thg 8, 20260,00004860,0000000 · 0,00%
13 thg 8, 20260,00004850,0000000 · 0,00%
12 thg 8, 20260,0000485−0,0000002 · −0,33%
11 thg 8, 20260,0000487+0,0000001 · +0,18%
10 thg 8, 20260,0000486+0,0000002 · +0,48%
9 thg 8, 20260,0000483−0,0000003 · −0,55%
8 thg 8, 20260,0000486+0,0000002 · +0,50%
7 thg 8, 20260,00004840,0000000 · 0,00%
6 thg 8, 20260,00004830,0000000 · 0,00%
5 thg 8, 20260,0000483+0,0000002 · +0,31%
4 thg 8, 20260,00004820,0000000 · 0,00%
3 thg 8, 20260,0000482+0,0000002 · +0,39%
2 thg 8, 20260,000048−0,0000001 · −0,20%
1 thg 8, 20260,00004810,0000000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.