Tỷ giá IDR sang EUR hôm nay

Tỷ giá IDR sang EUR tháng 10 năm 2025

IDR/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000511
Đóng cửa
0,0000521
Thấp nhất
0,0000511
Cao nhất
0,0000522
Thay đổi
+1,75%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,0000521+0,0000001 · +0,27%
30 thg 10, 20250,0000519+0,0000002 · +0,42%
29 thg 10, 20250,0000517−0,0000001 · −0,20%
28 thg 10, 20250,0000518+0,0000001 · +0,11%
27 thg 10, 20250,00005180,0000000 · 0,00%
26 thg 10, 20250,00005180,0000000 · 0,00%
25 thg 10, 20250,0000518−0,0000001 · −0,14%
24 thg 10, 20250,00005190,0000000 · 0,00%
23 thg 10, 20250,0000519−0,0000001 · −0,15%
22 thg 10, 20250,0000519+0,0000001 · +0,23%
21 thg 10, 20250,0000518+0,0000001 · +0,12%
20 thg 10, 20250,00005180,0000000 · 0,00%
19 thg 10, 20250,00005180,0000000 · 0,00%
18 thg 10, 20250,0000518+0,0000003 · +0,55%
17 thg 10, 20250,0000515−0,0000002 · −0,37%
16 thg 10, 20250,0000517−0,0000002 · −0,36%
15 thg 10, 20250,0000519−0,0000003 · −0,58%
14 thg 10, 20250,0000522+0,0000003 · +0,59%
13 thg 10, 20250,0000519−0,0000001 · −0,13%
12 thg 10, 20250,0000519+0,0000001 · +0,11%
11 thg 10, 20250,0000519−0,0000003 · −0,50%
10 thg 10, 20250,0000521+0,0000002 · +0,48%
9 thg 10, 20250,0000519+0,0000001 · +0,20%
8 thg 10, 20250,0000518+0,0000003 · +0,53%
7 thg 10, 20250,00005150,0000000 · 0,00%
6 thg 10, 20250,0000515+0,0000001 · +0,23%
5 thg 10, 20250,00005140,0000000 · 0,00%
4 thg 10, 20250,0000514+0,0000001 · +0,18%
3 thg 10, 20250,0000513+0,0000001 · +0,25%
2 thg 10, 20250,0000512+0,0000001 · +0,22%
1 thg 10, 20250,0000511−0,0000001 · −0,15%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.