Tỷ giá IDR sang BYN hôm nay

Tỷ giá IDR sang BYN tháng 10 năm 2026

IDR/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0001682
Đóng cửa
0,0001616
Thấp nhất
0,0001616
Cao nhất
0,0001717
Thay đổi
−4,39%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,0001616−0,0000008 · −0,50%
25 thg 10, 20260,0001625+0,0000003 · +0,17%
24 thg 10, 20260,0001622−0,0000013 · −0,78%
23 thg 10, 20260,0001635−0,0000013 · −0,80%
22 thg 10, 20260,0001648−0,0000008 · −0,49%
21 thg 10, 20260,0001656−0,0000001 · −0,08%
20 thg 10, 20260,0001657−0,0000017 · −1,04%
19 thg 10, 20260,0001675+0,0000004 · +0,26%
18 thg 10, 20260,000167+0,0000002 · +0,15%
17 thg 10, 20260,0001668−0,0000003 · −0,18%
16 thg 10, 20260,0001671−0,0000013 · −0,74%
15 thg 10, 20260,0001683+0,0000003 · +0,20%
14 thg 10, 20260,000168−0,0000005 · −0,32%
13 thg 10, 20260,0001685−0,0000013 · −0,76%
12 thg 10, 20260,0001698−0,0000003 · −0,15%
11 thg 10, 20260,0001701+0,0000001 · +0,05%
10 thg 10, 20260,00017−0,0000005 · −0,28%
9 thg 10, 20260,0001705−0,0000007 · −0,44%
8 thg 10, 20260,0001712−0,0000005 · −0,27%
7 thg 10, 20260,0001717+0,0000014 · +0,83%
6 thg 10, 20260,0001703+0,0000028 · +1,65%
5 thg 10, 20260,0001675−0,0000002 · −0,10%
4 thg 10, 20260,0001677−0,0000008 · −0,49%
3 thg 10, 20260,0001685−0,0000008 · −0,45%
2 thg 10, 20260,0001693+0,0000011 · +0,64%
1 thg 10, 20260,0001682−0,0000009 · −0,51%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.