Tỷ giá GEL sang TRY hôm nay

Tỷ giá GEL sang TRY tháng 10 năm 2026

GEL/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
18,881
Đóng cửa
19,222
Thấp nhất
18,881
Cao nhất
19,222
Thay đổi
+1,90%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 202619,222+0,074 · +0,39%
25 thg 10, 202619,149−0,012 · −0,06%
24 thg 10, 202619,16−0,013 · −0,07%
23 thg 10, 202619,173+0,055 · +0,29%
22 thg 10, 202619,118+0,016 · +0,09%
21 thg 10, 202619,102+0,004 · +0,02%
20 thg 10, 202619,098−0,013 · −0,07%
19 thg 10, 202619,11+0,065 · +0,34%
18 thg 10, 202619,045−0,075 · −0,39%
17 thg 10, 202619,121+0,030 · +0,16%
16 thg 10, 202619,091+0,036 · +0,19%
15 thg 10, 202619,055+0,053 · +0,28%
14 thg 10, 202619,002−0,044 · −0,23%
13 thg 10, 202619,047+0,016 · +0,08%
12 thg 10, 202619,03+0,090 · +0,47%
11 thg 10, 202618,941−0,095 · −0,50%
10 thg 10, 202619,036+0,039 · +0,21%
9 thg 10, 202618,996+0,006 · +0,03%
8 thg 10, 202618,99+0,019 · +0,10%
7 thg 10, 202618,971+0,024 · +0,13%
6 thg 10, 202618,947+0,005 · +0,03%
5 thg 10, 202618,941+0,022 · +0,11%
4 thg 10, 202618,919+0,030 · +0,16%
3 thg 10, 202618,889−0,008 · −0,04%
2 thg 10, 202618,898+0,017 · +0,09%
1 thg 10, 202618,881+0,017 · +0,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.