Tỷ giá GBP sang VND hôm nay

Tỷ giá GBP sang VND tháng 8 năm 2026

GBP/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
35.385,49
Đóng cửa
35.334,86
Thấp nhất
35.186,31
Cao nhất
35.651,16
Thay đổi
+0,12%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 202635.334,86+34,70 · +0,10%
30 thg 8, 202635.300,17−42,17 · −0,12%
29 thg 8, 202635.342,33−64,49 · −0,18%
28 thg 8, 202635.406,82−15,51 · −0,04%
27 thg 8, 202635.422,33−163,16 · −0,46%
26 thg 8, 202635.585,49−65,67 · −0,18%
25 thg 8, 202635.651,16+94,70 · +0,27%
24 thg 8, 202635.556,45−53,52 · −0,15%
23 thg 8, 202635.609,97+55,95 · +0,16%
22 thg 8, 202635.554,03+20,65 · +0,06%
21 thg 8, 202635.533,38−10,51 · −0,03%
20 thg 8, 202635.543,89+123,28 · +0,35%
19 thg 8, 202635.420,60−69,63 · −0,20%
18 thg 8, 202635.490,24+61,76 · +0,17%
17 thg 8, 202635.428,48+52,59 · +0,15%
16 thg 8, 202635.375,89−108,43 · −0,31%
15 thg 8, 202635.484,32+274,44 · +0,78%
14 thg 8, 202635.209,88+23,57 · +0,07%
13 thg 8, 202635.186,31−110,77 · −0,31%
12 thg 8, 202635.297,07−19,89 · −0,06%
11 thg 8, 202635.316,97−13,46 · −0,04%
10 thg 8, 202635.330,43−108,87 · −0,31%
9 thg 8, 202635.439,30+93,04 · +0,26%
8 thg 8, 202635.346,26+53,52 · +0,15%
7 thg 8, 202635.292,74−63,59 · −0,18%
6 thg 8, 202635.356,33+14,42 · +0,04%
5 thg 8, 202635.341,91+53,77 · +0,15%
4 thg 8, 202635.288,14−117,23 · −0,33%
3 thg 8, 202635.405,37−38,16 · −0,11%
2 thg 8, 202635.443,53+58,04 · +0,16%
1 thg 8, 202635.385,49+91,31 · +0,26%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.