Tỷ giá GBP sang ETH hôm nay

Tỷ giá GBP sang ETH tháng 12 năm 2025

GBP/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0004627
Đóng cửa
0,0004523
Thấp nhất
0,0004145
Cao nhất
66.175,80
Thay đổi
+2,84%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,0004523−0,0000084 · −1,83%
30 thg 12, 20250,0004607+0,0000113 · +2,52%
29 thg 12, 20250,0004494−0,0000091 · −1,98%
28 thg 12, 20250,0004585−0,0000027 · −0,58%
27 thg 12, 20250,0004611−0,0000020 · −0,43%
26 thg 12, 20250,0004631+0,0000040 · +0,86%
25 thg 12, 20250,0004592+0,0000025 · +0,55%
24 thg 12, 20250,0004567+0,0000092 · +2,06%
23 thg 12, 20250,0004475+0,0000004 · +0,09%
22 thg 12, 20250,0004471−0,0000033 · −0,72%
21 thg 12, 20250,0004503+0,0000008 · +0,18%
20 thg 12, 20250,0004495−0,0000257 · −5,40%
19 thg 12, 20250,0004752+0,0000024 · +0,51%
18 thg 12, 20250,0004728+0,0000176 · +3,87%
17 thg 12, 20250,0004551+0,0000014 · +0,31%
16 thg 12, 20250,0004537+0,0000248 · +5,79%
15 thg 12, 20250,0004289+0,0000002 · +0,04%
14 thg 12, 20250,0004287−0,0000056 · −1,28%
13 thg 12, 20250,0004343+0,0000198 · +4,77%
12 thg 12, 20250,0004145−0,0000028 · −0,66%
11 thg 12, 20250,0004173−0,0000117 · −2,73%
9 thg 12, 20250,000429−0,0000014 · −0,32%
8 thg 12, 20250,0004303−0,0000078 · −1,77%
7 thg 12, 20250,0004381−66.175,7951692 · −100,00%
6 thg 12, 202566.175,80+66.175,80 · +15.709.382.887,45%
5 thg 12, 20250,0004213+0,0000049 · +1,18%
4 thg 12, 20250,0004163−0,0000219 · −5,01%
3 thg 12, 20250,0004383−0,0000345 · −7,29%
2 thg 12, 20250,0004728+0,0000100 · +2,17%
1 thg 12, 20250,0004627+0,0000229 · +5,21%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.