Tỷ giá EUR sang BYN hôm nay

Tỷ giá EUR sang BYN tháng 10 năm 2025

EUR/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
3,974
Đóng cửa
3,941
Thấp nhất
3,939
Cao nhất
3,985
Thay đổi
−0,69%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20253,941−0,014 · −0,37%
30 thg 10, 20253,956−0,011 · −0,27%
29 thg 10, 20253,966−0,004 · −0,10%
28 thg 10, 20253,97+0,007 · +0,19%
27 thg 10, 20253,963+0,004 · +0,10%
26 thg 10, 20253,9580,000 · 0,00%
25 thg 10, 20253,959+0,007 · +0,18%
24 thg 10, 20253,951+0,001 · +0,03%
23 thg 10, 20253,95−0,002 · −0,04%
22 thg 10, 20253,952−0,013 · −0,33%
21 thg 10, 20253,965−0,009 · −0,22%
20 thg 10, 20253,9740,000 · 0,00%
19 thg 10, 20253,973+0,003 · +0,07%
18 thg 10, 20253,971−0,009 · −0,23%
17 thg 10, 20253,98+0,004 · +0,11%
16 thg 10, 20253,975+0,028 · +0,71%
15 thg 10, 20253,947+0,007 · +0,17%
14 thg 10, 20253,94−0,016 · −0,40%
13 thg 10, 20253,956+0,012 · +0,30%
12 thg 10, 20253,944−0,006 · −0,15%
11 thg 10, 20253,95+0,011 · +0,29%
10 thg 10, 20253,939−0,018 · −0,45%
9 thg 10, 20253,957+0,004 · +0,09%
8 thg 10, 20253,953−0,016 · −0,40%
7 thg 10, 20253,969−0,012 · −0,29%
6 thg 10, 20253,981+0,008 · +0,20%
5 thg 10, 20253,972−0,013 · −0,32%
4 thg 10, 20253,985+0,006 · +0,15%
3 thg 10, 20253,9790,000 · 0,00%
2 thg 10, 20253,979+0,005 · +0,13%
1 thg 10, 20253,974+0,005 · +0,14%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.