Tỷ giá CNY sang KGS hôm nay

Tỷ giá CNY sang KGS tháng 10 năm 2026

CNY/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
13,043
Đóng cửa
13,115
Thấp nhất
13,038
Cao nhất
13,115
Thay đổi
+0,56%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 202613,115+0,003 · +0,02%
26 thg 10, 202613,113+0,003 · +0,03%
25 thg 10, 202613,109+0,002 · +0,02%
24 thg 10, 202613,107+0,001 · +0,01%
23 thg 10, 202613,106+0,003 · +0,02%
22 thg 10, 202613,103+0,008 · +0,06%
21 thg 10, 202613,096+0,001 · 0,00%
20 thg 10, 202613,095+0,008 · +0,06%
19 thg 10, 202613,087+0,008 · +0,06%
18 thg 10, 202613,079+0,001 · +0,01%
17 thg 10, 202613,078+0,003 · +0,02%
16 thg 10, 202613,075+0,006 · +0,05%
15 thg 10, 202613,069−0,002 · −0,02%
14 thg 10, 202613,071+0,007 · +0,05%
13 thg 10, 202613,065−0,002 · −0,02%
12 thg 10, 202613,067+0,014 · +0,10%
11 thg 10, 202613,053−0,007 · −0,05%
10 thg 10, 202613,06+0,002 · +0,01%
9 thg 10, 202613,058+0,011 · +0,09%
8 thg 10, 202613,047+0,004 · +0,03%
7 thg 10, 202613,0430,000 · 0,00%
6 thg 10, 202613,0430,000 · 0,00%
5 thg 10, 202613,043+0,005 · +0,04%
4 thg 10, 202613,038−0,005 · −0,04%
3 thg 10, 202613,043+0,004 · +0,03%
2 thg 10, 202613,04−0,003 · −0,02%
1 thg 10, 202613,0430,000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.