Tỷ giá CNY sang GEL hôm nay

Tỷ giá CNY sang GEL tháng 10 năm 2026

CNY/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,38725
Đóng cửa
0,38913
Thấp nhất
0,38662
Cao nhất
0,38913
Thay đổi
+0,43%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,38913+0,00104 · +0,27%
26 thg 10, 20260,38809−0,00098 · −0,25%
25 thg 10, 20260,38908+0,00024 · +0,06%
24 thg 10, 20260,38884+0,00028 · +0,07%
23 thg 10, 20260,38856−0,00031 · −0,08%
22 thg 10, 20260,38887+0,00013 · +0,03%
21 thg 10, 20260,38874+0,00007 · +0,02%
20 thg 10, 20260,38867+0,00075 · +0,19%
19 thg 10, 20260,38792−0,00028 · −0,07%
18 thg 10, 20260,3882+0,00046 · +0,12%
17 thg 10, 20260,38774+0,00010 · +0,03%
16 thg 10, 20260,38764−0,00008 · −0,02%
15 thg 10, 20260,38772−0,00066 · −0,17%
14 thg 10, 20260,38838+0,00127 · +0,33%
13 thg 10, 20260,38711−0,00022 · −0,06%
12 thg 10, 20260,38733−0,00069 · −0,18%
11 thg 10, 20260,38802+0,00027 · +0,07%
10 thg 10, 20260,38775+0,00013 · +0,03%
9 thg 10, 20260,38762+0,00101 · +0,26%
8 thg 10, 20260,38662−0,00011 · −0,03%
7 thg 10, 20260,38673−0,00036 · −0,09%
6 thg 10, 20260,38709+0,00001 · 0,00%
5 thg 10, 20260,38708−0,00010 · −0,03%
4 thg 10, 20260,38718−0,00080 · −0,21%
3 thg 10, 20260,38798+0,00046 · +0,12%
2 thg 10, 20260,38752+0,00027 · +0,07%
1 thg 10, 20260,38725−0,00023 · −0,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.