Tỷ giá CNY sang GEL hôm nay

Tỷ giá CNY sang GEL tháng 6 năm 2026

CNY/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,39277
Đóng cửa
0,38832
Thấp nhất
0,3881
Cao nhất
0,39308
Thay đổi
−1,31%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 20260,38832+0,00022 · +0,06%
29 thg 6, 20260,3881−0,00010 · −0,03%
28 thg 6, 20260,38819+0,00006 · +0,02%
27 thg 6, 20260,38813−0,00054 · −0,14%
26 thg 6, 20260,38867−0,00006 · −0,02%
25 thg 6, 20260,38873+0,00009 · +0,02%
24 thg 6, 20260,38864−0,00178 · −0,46%
23 thg 6, 20260,39042−0,00032 · −0,08%
22 thg 6, 20260,39074−0,00009 · −0,02%
21 thg 6, 20260,39083−0,00036 · −0,09%
20 thg 6, 20260,39119−0,00031 · −0,08%
19 thg 6, 20260,3915−0,00001 · 0,00%
18 thg 6, 20260,39151−0,00052 · −0,13%
17 thg 6, 20260,39204+0,00001 · 0,00%
16 thg 6, 20260,39203−0,00054 · −0,14%
15 thg 6, 20260,39257+0,00016 · +0,04%
14 thg 6, 20260,39241+0,00025 · +0,06%
13 thg 6, 20260,39216−0,00001 · 0,00%
12 thg 6, 20260,39217+0,00064 · +0,16%
11 thg 6, 20260,39153−0,00024 · −0,06%
10 thg 6, 20260,39177+0,00021 · +0,05%
9 thg 6, 20260,39156−0,00035 · −0,09%
8 thg 6, 20260,39191−0,00091 · −0,23%
7 thg 6, 20260,39282+0,00022 · +0,06%
6 thg 6, 20260,3926−0,00006 · −0,01%
5 thg 6, 20260,39265+0,00024 · +0,06%
4 thg 6, 20260,39242−0,00040 · −0,10%
3 thg 6, 20260,39282−0,00026 · −0,07%
2 thg 6, 20260,39308+0,00031 · +0,08%
1 thg 6, 20260,39277−0,00071 · −0,18%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.