Tỷ giá BYN sang THB hôm nay

Tỷ giá BYN sang THB tháng 10 năm 2026

BYN/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
11,137
Đóng cửa
11,471
Thấp nhất
10,967
Cao nhất
11,507
Thay đổi
+3,21%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202611,471−0,036 · −0,31%
24 thg 10, 202611,507+0,094 · +0,83%
23 thg 10, 202611,413+0,090 · +0,80%
22 thg 10, 202611,322+0,021 · +0,18%
21 thg 10, 202611,301+0,030 · +0,27%
20 thg 10, 202611,271+0,168 · +1,52%
19 thg 10, 202611,103−0,011 · −0,10%
18 thg 10, 202611,115+0,003 · +0,02%
17 thg 10, 202611,112+0,003 · +0,03%
16 thg 10, 202611,109+0,001 · +0,01%
15 thg 10, 202611,108−0,058 · −0,52%
14 thg 10, 202611,166+0,054 · +0,49%
13 thg 10, 202611,112+0,083 · +0,76%
12 thg 10, 202611,028−0,022 · −0,20%
11 thg 10, 202611,05+0,034 · +0,31%
10 thg 10, 202611,016+0,026 · +0,24%
9 thg 10, 202610,99+0,014 · +0,13%
8 thg 10, 202610,976+0,008 · +0,08%
7 thg 10, 202610,967−0,066 · −0,60%
6 thg 10, 202611,033−0,175 · −1,56%
5 thg 10, 202611,209+0,028 · +0,25%
4 thg 10, 202611,18+0,051 · +0,46%
3 thg 10, 202611,129+0,036 · +0,33%
2 thg 10, 202611,092−0,045 · −0,40%
1 thg 10, 202611,137+0,023 · +0,21%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.